Phương pháp nghiên cứu đánh giá chứng cứ trong tố tụng hình sự và kỹ năng áp dụng pháp luật hình sự
Trình bày phương pháp, kỹ năng nghiên cứu và đánh giá chứng cứ trong tố tụng hình sự. Đồng thời giới thiệu bộ luật hình sự và các văn bản hướng dẫn thi hành
Đã lưu trong:
| 格式: | 图书 |
|---|---|
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Hồng Đức
2013
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02359aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_11789 | ||
| 008 | 140210s2013 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 563 |d 563 | ||
| 020 | |c 175000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 345.59701 |b PH561P |
| 245 | 0 | 0 | |a Phương pháp nghiên cứu đánh giá chứng cứ trong tố tụng hình sự và kỹ năng áp dụng pháp luật hình sự |
| 260 | |a H. |b Hồng Đức |c 2013 | ||
| 300 | |a 463tr. |c 28cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày phương pháp, kỹ năng nghiên cứu và đánh giá chứng cứ trong tố tụng hình sự. Đồng thời giới thiệu bộ luật hình sự và các văn bản hướng dẫn thi hành | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 655 | 7 | |a Văn bản pháp luật | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597010000000000_L504 |7 0 |9 4062 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |o 345.59701 L504 |p MD.02781 |r 2017-11-23 |v 175000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597010000000000_L504 |7 0 |9 4063 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 1 |o 345.59701 L504 |p MD.02754 |r 2020-06-01 |s 2020-05-16 |v 175000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597010000000000_L504 |7 0 |9 4064 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 1 |o 345.59701 L504 |p MD.02755 |r 2019-10-09 |s 2019-09-24 |v 175000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597010000000000_L504 |7 0 |9 4065 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |o 345.59701 L504 |p MD.02756 |r 2017-11-23 |v 175000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597010000000000_L504 |7 0 |9 4066 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 2 |o 345.59701 L504 |p MD.02757 |r 2019-05-09 |s 2019-04-17 |v 175000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597010000000000_L504 |7 0 |9 4067 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |o 345.59701 L504 |p MD.02758 |r 2017-11-23 |v 175000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597010000000000_L504 |7 0 |9 4068 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |o 345.59701 L504 |p MD.02759 |r 2017-11-23 |v 175000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597010000000000_L504 |7 0 |9 4069 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-23 |l 1 |o 345.59701 L504 |p MD.02760 |r 2018-11-07 |s 2018-10-31 |v 175000.00 |w 2017-11-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 345_597010000000000_L504 |7 0 |9 4245 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-25 |o 345.59701 L504 |p MD.01258 |r 2017-11-25 |v 175000.00 |w 2017-11-25 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||