Giao dịch và giải quyết tranh chấp giao dịch về quyền sử dụng đất : Sách chuyên khảo
Sách trình bày những quy định hiện hành và hướng hoàn thiện các quy định này liên quan đến thẩm quyền của Tòa án cũng như chứng cứ khi giải quyết các tranh chấp về giao dịch quyền sử dụng đất.
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | , |
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H.
Lao động
2012
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02822nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_12500 | ||
| 008 | 171028b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 595 |d 595 | ||
| 020 | |c 65000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 346.043 |b Đ103 |
| 100 | 1 | |a Đỗ Văn Đại |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giao dịch và giải quyết tranh chấp giao dịch về quyền sử dụng đất : |b Sách chuyên khảo |c Đỗ Văn Đại (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Lao động |c 2012 | ||
| 300 | |a 401 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách trình bày những quy định hiện hành và hướng hoàn thiện các quy định này liên quan đến thẩm quyền của Tòa án cũng như chứng cứ khi giải quyết các tranh chấp về giao dịch quyền sử dụng đất. | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 700 | |a Đỗ Thành Công | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hải An | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 4346 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-27 |o 346.043 Đ103 |p MD.02971 |r 2017-11-27 |v 65000.00 |w 2017-11-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 4347 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-27 |o 346.043 Đ103 |p MD.02972 |r 2017-11-27 |v 65000.00 |w 2017-11-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 4348 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-27 |o 346.043 Đ103 |p MD.02973 |r 2017-11-27 |v 65000.00 |w 2017-11-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 4349 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-27 |o 346.043 Đ103 |p MD.02974 |r 2017-11-27 |v 65000.00 |w 2017-11-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 4350 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-27 |o 346.043 Đ103 |p MD.02975 |r 2017-11-27 |v 65000.00 |w 2017-11-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 4352 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-27 |l 1 |o 346.043 Đ103 |p MD.02977 |r 2020-09-23 |s 2020-09-23 |v 65000.00 |w 2017-11-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 4353 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-27 |o 346.043 Đ103 |p MD.02978 |r 2017-11-27 |v 65000.00 |w 2017-11-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 4354 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-27 |l 1 |o 346.043 Đ103 |p MD.01257 |r 2020-09-23 |s 2020-09-23 |v 65000.00 |w 2017-11-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 4355 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-27 |l 2 |o 346.043 Đ103 |p MD.02406 |r 2019-11-18 |s 2019-11-05 |v 65000.00 |w 2017-11-27 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 16561 |a 000001 |b 000001 |d 2019-04-11 |l 1 |o 346.043 Đ103 |p MD.02976 |q 2019-04-25 |r 2019-04-11 |s 2019-04-11 |v 65000.00 |w 2019-04-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_043000000000000_Đ103 |7 0 |9 21156 |a 000001 |b 000001 |d 2021-04-05 |l 1 |o 346.043 Đ103 |p MD.02975 |r 2021-04-12 |s 2021-04-05 |v 65000.00 |w 2021-04-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||