Giáo trình sinh thái học môi trường
Giáo trình trình bày khái quát về sinh thái học môi trường, sự chuyển hóa vật chất và năng lượng trong hệ sinh thái môi trường, chu trình sinh địa hóa trong hệ sinh thái môi trường...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Cần Thơ
Nxb. Đại học Cần Thơ
2014
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02488nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_138743 | ||
| 008 | 211122b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7162 |d 7162 | ||
| 020 | |a 9786049190704 |c 25000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 577 |b C455 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Công |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình sinh thái học môi trường |c Nguyễn Văn Công (Chủ biên); Dương Trí Dũng |
| 260 | |a Cần Thơ |b Nxb. Đại học Cần Thơ |c 2014 | ||
| 300 | |a 126 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Giáo trình trình bày khái quát về sinh thái học môi trường, sự chuyển hóa vật chất và năng lượng trong hệ sinh thái môi trường, chu trình sinh địa hóa trong hệ sinh thái môi trường... | |
| 653 | |a Kỹ thuật môi trường | ||
| 700 | 1 | |a Dương Trí Dũng | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_000000000000000_C455 |7 0 |9 25408 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-05 |o 577 C455 |p MD.19999 |r 2022-07-05 |v 25000.00 |w 2022-07-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_000000000000000_C455 |7 0 |9 25409 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-05 |o 577 C455 |p MD.20000 |r 2022-07-05 |v 25000.00 |w 2022-07-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_000000000000000_C455 |7 0 |9 25410 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-05 |o 577 C455 |p MD.20001 |r 2022-07-05 |v 25000.00 |w 2022-07-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_000000000000000_C455 |7 0 |9 25411 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-05 |o 577 C455 |p MD.20002 |r 2022-07-05 |v 25000.00 |w 2022-07-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_000000000000000_C455 |7 0 |9 25412 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-05 |o 577 C455 |p MD.20003 |r 2022-07-05 |v 25000.00 |w 2022-07-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_000000000000000_C455 |7 0 |9 25413 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-05 |o 577 C455 |p MD.20004 |r 2022-07-05 |v 25000.00 |w 2022-07-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_000000000000000_C455 |7 0 |9 25414 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-05 |o 577 C455 |p MD.20005 |r 2022-07-05 |v 25000.00 |w 2022-07-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_000000000000000_C455 |7 0 |9 25415 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-05 |o 577 C455 |p MD.20006 |r 2022-07-05 |v 25000.00 |w 2022-07-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_000000000000000_C455 |7 0 |9 25416 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-05 |o 577 C455 |p MD.20007 |r 2022-07-05 |v 25000.00 |w 2022-07-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_000000000000000_C455 |7 0 |9 25417 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-05 |o 577 C455 |p MD.20008 |r 2022-07-05 |v 25000.00 |w 2022-07-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


