Giáo trình con người và môi trường
Giáo trình giới thiệu sự liên quan giữa con người và môi trường, các loại tài nguyên như tài nguyên đất, nước, tài nguyên sinh học, thực phẩm, các loại ô nhiễm như ô nhiễm đất, nước, ô nhiễm không khí....
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Otros Autores: | |
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2012
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02481nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_138932 | ||
| 008 | 220630b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7169 |d 7169 | ||
| 020 | |c 23000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 363.7 |b H401 |
| 100 | 1 | |a Huỳnh Thu Hòa | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình con người và môi trường |c Huỳnh Thu Hòa, Võ Văn Bé |
| 260 | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2012 | ||
| 300 | |a 135 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Giáo trình giới thiệu sự liên quan giữa con người và môi trường, các loại tài nguyên như tài nguyên đất, nước, tài nguyên sinh học, thực phẩm, các loại ô nhiễm như ô nhiễm đất, nước, ô nhiễm không khí. | |
| 653 | |a Kỹ thuật môi trường | ||
| 700 | 1 | |a Võ Văn Bé | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_H401 |7 0 |9 25544 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-09 |o 363.7 H401 |p MD.20066 |r 2022-07-09 |v 23000.00 |w 2022-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_H401 |7 0 |9 25545 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-09 |o 363.7 H401 |p MD.20067 |r 2022-07-09 |v 23000.00 |w 2022-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_H401 |7 0 |9 25546 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-09 |o 363.7 H401 |p MD.20068 |r 2022-07-09 |v 23000.00 |w 2022-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_H401 |7 0 |9 25547 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-09 |o 363.7 H401 |p MD.20069 |r 2022-07-09 |v 23000.00 |w 2022-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_H401 |7 0 |9 25548 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-09 |o 363.7 H401 |p MD.20070 |r 2022-07-09 |v 23000.00 |w 2022-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_H401 |7 0 |9 25549 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-09 |o 363.7 H401 |p MD.20071 |r 2022-07-09 |v 23000.00 |w 2022-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_H401 |7 0 |9 25550 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-09 |o 363.7 H401 |p MD.20072 |r 2022-07-09 |v 23000.00 |w 2022-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_H401 |7 0 |9 25551 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-09 |o 363.7 H401 |p MD.20073 |r 2022-07-09 |v 23000.00 |w 2022-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_H401 |7 0 |9 25552 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-09 |o 363.7 H401 |p MD.20074 |r 2022-07-09 |v 23000.00 |w 2022-07-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_H401 |7 0 |9 25553 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-09 |o 363.7 H401 |p MD.20075 |r 2022-07-09 |v 23000.00 |w 2022-07-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||