Giáo trình PLC ứng dụng trong tự động hóa quá trình sản xuất
Giáo trình giới thiệu về bộ điều khiển logic khả trình và kiến trúc phần cứng, hệ thống số, mã hóa và đại cương về logic, phương pháp và ngôn ngữ lập trình PLC, mạng PLC, lập trình ứng dụng....
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2012
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02593nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_139094 | ||
| 008 | 220630b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7175 |d 7175 | ||
| 020 | |c 57000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 629.895 |b H513 |
| 100 | 1 | |a Trần Thanh Hùng |e Biên soạn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình PLC ứng dụng trong tự động hóa quá trình sản xuất |c Trần Thanh Hùng, Nguyễn Hoàng Dũng (Biên soạn) |
| 260 | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2012 | ||
| 300 | |a 415 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Giáo trình giới thiệu về bộ điều khiển logic khả trình và kiến trúc phần cứng, hệ thống số, mã hóa và đại cương về logic, phương pháp và ngôn ngữ lập trình PLC, mạng PLC, lập trình ứng dụng. | |
| 653 | |a Công nghệ thông tin | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hoàng Dũng |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_895000000000000_H513 |7 0 |9 25623 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-13 |o 629.895 H513 |p MD.20136 |r 2022-07-13 |v 57000.00 |w 2022-07-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_895000000000000_H513 |7 0 |9 25624 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-13 |o 629.895 H513 |p MD.20137 |r 2022-07-13 |v 57000.00 |w 2022-07-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_895000000000000_H513 |7 0 |9 25625 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-13 |o 629.895 H513 |p MD.20138 |r 2022-07-13 |v 57000.00 |w 2022-07-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_895000000000000_H513 |7 0 |9 25626 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-13 |o 629.895 H513 |p MD.20139 |r 2022-07-13 |v 57000.00 |w 2022-07-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_895000000000000_H513 |7 0 |9 25627 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-13 |o 629.895 H513 |p MD.20140 |r 2022-07-13 |v 57000.00 |w 2022-07-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_895000000000000_H513 |7 0 |9 25628 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-13 |o 629.895 H513 |p MD.20141 |r 2022-07-13 |v 57000.00 |w 2022-07-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_895000000000000_H513 |7 0 |9 25629 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-13 |o 629.895 H513 |p MD.20142 |r 2022-07-13 |v 57000.00 |w 2022-07-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_895000000000000_H513 |7 0 |9 25630 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-13 |o 629.895 H513 |p MD.20143 |r 2022-07-13 |v 57000.00 |w 2022-07-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_895000000000000_H513 |7 0 |9 25631 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-13 |o 629.895 H513 |p MD.20144 |r 2022-07-13 |v 57000.00 |w 2022-07-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_895000000000000_H513 |7 0 |9 25632 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-13 |o 629.895 H513 |p MD.20145 |r 2022-07-13 |v 57000.00 |w 2022-07-13 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||