Bài tập hình học họa hình

Gồm các thí dụ, đề bài tập và hướng dẫn giải một số bài tập về phép chiếu, biểu diễn điểm, đường thẳng, mặt phẳng, về vị trí, về lượng, biểu diễn đường cong và các mặt giao điểm của mặt phẳng, đường thẳng...

詳細記述

保存先:
書誌詳細
第一著者: Nguyễn Quang Cự (Chủ biên)
その他の著者: Vũ Hoàng Thái, Nguyễn Mạnh Dũng
フォーマット: 図書
言語:Vietnamese
出版事項: H. Giáo dục 2016
版:Tái bản lần thứ 16
主題:
タグ: タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02504aam a22003258a 4500
001 NCT_13934
008 160407s2016 ||||||viesd
999 |c 669  |d 669 
020 |a 9786040067838  |c 40000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 516.6  |b C550 
100 1 |a Nguyễn Quang Cự  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Bài tập hình học họa hình  |c Nguyễn Quang Cự (chủ biên), Nguyễn Mạnh Dũng, Vũ Hoàng Thái 
250 |a Tái bản lần thứ 16 
260 |a H.  |b Giáo dục  |c 2016 
300 |a 155tr.  |b hình vẽ, bảng  |c 27cm 
520 3 |a Gồm các thí dụ, đề bài tập và hướng dẫn giải một số bài tập về phép chiếu, biểu diễn điểm, đường thẳng, mặt phẳng, về vị trí, về lượng, biểu diễn đường cong và các mặt giao điểm của mặt phẳng, đường thẳng 
653 |a Khoa học cơ bản 
700 1 |a Vũ Hoàng Thái 
700 1 |a Nguyễn Mạnh Dũng 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_C550  |7 0  |9 19420  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 C550  |p MD.03576  |r 2020-04-21  |v 40000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_C550  |7 0  |9 19421  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 C550  |p MD.03577  |r 2020-04-21  |v 40000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_C550  |7 0  |9 19422  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 C550  |p MD.03578  |r 2020-04-21  |v 40000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_C550  |7 0  |9 19423  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 C550  |p MD.03579  |r 2020-04-21  |v 40000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_C550  |7 0  |9 19424  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 C550  |p MD.03580  |r 2020-04-21  |v 40000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_C550  |7 0  |9 19425  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 C550  |p MD.03581  |r 2020-04-21  |v 40000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_C550  |7 0  |9 19426  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 C550  |p MD.03582  |r 2020-04-21  |v 40000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_C550  |7 0  |9 19427  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 C550  |p MD.03583  |r 2020-04-21  |v 40000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_C550  |7 0  |9 19428  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 C550  |p MD.03584  |r 2020-04-21  |v 40000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ