Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm = The language of techno-food processing in English : Song ngữ Anh - Việt
Sách bao gồm 12 bài học tiếng Anh nhằm cung cấp các từ vựng, thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp cơ bản và bài tập ứng dụng chuyên ngành công nghệ thực phẩm.
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | , |
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
H.
Khoa học kỹ thuật
2019
|
| Wydanie: | Tái bản lần thứ 2 có chỉnh sửa, bổ sung |
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04317aam a22004578a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_139390 | ||
| 008 | 130514s2013 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 7186 |d 7186 | ||
| 020 | |c 119000 |a 9786046712503 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 428.24 |b H305 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Hiền |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm |b = The language of techno-food processing in English : Song ngữ Anh - Việt |c Nguyễn Thị Hiền (Chủ biên) ; Trần Ngọc Bích, Huỳnh Kim Diệu |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 có chỉnh sửa, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học kỹ thuật |c 2019 | ||
| 300 | |a 272 tr. |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách bao gồm 12 bài học tiếng Anh nhằm cung cấp các từ vựng, thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp cơ bản và bài tập ứng dụng chuyên ngành công nghệ thực phẩm. | |
| 653 | |a Công nghệ thực phẩm | ||
| 700 | 1 | |a Trần Ngọc Bích | |
| 700 | 1 | |a Huỳnh Kim Diệu | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25769 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20347 |r 2023-05-31 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25770 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20348 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25771 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20349 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25772 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20350 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25773 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |l 1 |o 428.24 H305 |p MD.20351 |r 2022-08-30 |s 2022-08-16 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25774 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20352 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25775 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20353 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25776 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |l 1 |o 428.24 H305 |p MD.20354 |r 2022-08-30 |s 2022-08-16 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25777 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20355 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25778 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20356 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25779 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20357 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25780 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20358 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25781 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20359 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25782 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20360 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25783 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |l 1 |o 428.24 H305 |p MD.20361 |r 2022-08-30 |s 2022-08-16 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25784 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20362 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25785 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20363 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25786 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20364 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25787 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |l 1 |o 428.24 H305 |p MD.20365 |r 2023-02-08 |s 2023-02-01 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_240000000000000_H305 |7 0 |9 25788 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-21 |o 428.24 H305 |p MD.20366 |r 2022-07-21 |v 119000.00 |w 2022-07-21 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


