Giáo trình phương pháp tính

Cung cấp một số thuật toán cơ bản về số gần đúng và sai số, phương trình phi tuyến, hệ phương trình đại số tuyến tính, nội suy và xấp xỉ hàm, đạo hàm và tích phân, phương trình vi phân... để ứng dụng trong kĩ thuật...

全面介紹

Đã lưu trong:
書目詳細資料
主要作者: Lê Thái Thanh
格式: 圖書
語言:Vietnamese
出版: H. Giáo dục 2011
版:Tái bản lần thứ 2
主題:
標簽: 添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02529aam a22003258a 4500
001 NCT_14112
008 110629s2011 ||||||viesd
999 |c 676  |d 676 
020 |c 24000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 512.9075  |b Th107 
100 1 |a Lê Thái Thanh 
245 1 0 |a Giáo trình phương pháp tính  |c Lê Thái Thanh 
250 |a Tái bản lần thứ 2 
260 |a H.  |b Giáo dục  |c 2011 
300 |a 159tr.  |b hình vẽ, bảng  |c 21cm 
520 3 |a Cung cấp một số thuật toán cơ bản về số gần đúng và sai số, phương trình phi tuyến, hệ phương trình đại số tuyến tính, nội suy và xấp xỉ hàm, đạo hàm và tích phân, phương trình vi phân... để ứng dụng trong kĩ thuật 
653 |a Khoa học cơ bản 
655 7 |a Giáo trình 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 512_907500000000000_TH107  |7 0  |9 4905  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-01  |o 512.9075 Th107  |p MD.03613  |r 2017-12-01  |v 24000.00  |w 2017-12-01  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 512_907500000000000_TH107  |7 0  |9 4906  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-01  |o 512.9075 Th107  |p MD.03614  |r 2017-12-01  |v 24000.00  |w 2017-12-01  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 512_907500000000000_TH107  |7 0  |9 4907  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-01  |o 512.9075 Th107  |p MD.03615  |r 2017-12-01  |v 24000.00  |w 2017-12-01  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 512_907500000000000_TH107  |7 0  |9 4908  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-01  |o 512.9075 Th107  |p MD.03616  |r 2017-12-01  |v 24000.00  |w 2017-12-01  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 512_907500000000000_TH107  |7 0  |9 4909  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-01  |o 512.9075 Th107  |p MD.03617  |r 2017-12-01  |v 24000.00  |w 2017-12-01  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 512_907500000000000_TH107  |7 0  |9 4910  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-01  |o 512.9075 Th107  |p MD.03618  |r 2017-12-01  |v 24000.00  |w 2017-12-01  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 512_907500000000000_TH107  |7 0  |9 4911  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-01  |o 512.9075 Th107  |p MD.03619  |r 2017-12-01  |v 24000.00  |w 2017-12-01  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 512_907500000000000_TH107  |7 0  |9 4912  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-01  |o 512.9075 Th107  |p MD.03620  |r 2017-12-01  |v 24000.00  |w 2017-12-01  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 512_907500000000000_TH107  |7 0  |9 4913  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-01  |o 512.9075 Th107  |p MD.03621  |r 2017-12-01  |v 24000.00  |w 2017-12-01  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 512_907500000000000_TH107  |7 0  |9 4914  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-01  |o 512.9075 Th107  |p MD.03622  |r 2017-12-01  |v 24000.00  |w 2017-12-01  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ