Giáo trình xác suất - thống kê
Trình bày các khái niệm xác suất, biến ngẫu nhiên, phân phối xác suất thông dụng, ước lượng tham số, kiểm định giả thuyết thống kê, hồi quy và tương quan...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Giáo dục
2013
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02262aam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_14352 | ||
| 008 | 140521s2014 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 685 |d 685 | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 519.5 |b Đ455 |
| 100 | 1 | |a Lê Sĩ Đồng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình xác suất - thống kê |c Lê Sĩ Đồng |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2013 | ||
| 300 | |a 236tr. |b biểu đồ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày các khái niệm xác suất, biến ngẫu nhiên, phân phối xác suất thông dụng, ước lượng tham số, kiểm định giả thuyết thống kê, hồi quy và tương quan... | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ455 |7 0 |9 4997 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |o 519.5 Đ455 |p MD.03509 |r 2017-12-01 |v 40000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ455 |7 0 |9 4998 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |o 519.5 Đ455 |p MD.03510 |r 2020-11-11 |v 40000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ455 |7 0 |9 4999 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 1 |o 519.5 Đ455 |p MD.03511 |r 2018-05-03 |s 2018-04-18 |v 40000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ455 |7 0 |9 5000 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |o 519.5 Đ455 |p MD.03512 |r 2017-12-01 |v 40000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ455 |7 0 |9 5001 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 1 |o 519.5 Đ455 |p MD.03513 |r 2019-05-15 |s 2019-05-09 |v 40000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ455 |7 0 |9 5002 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |o 519.5 Đ455 |p MD.03514 |r 2017-12-01 |v 40000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ455 |7 0 |9 5003 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |l 1 |o 519.5 Đ455 |p MD.03515 |r 2020-10-26 |s 2020-06-17 |v 40000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ455 |7 0 |9 5004 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |o 519.5 Đ455 |p MD.03516 |r 2019-10-23 |v 40000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 519_500000000000000_Đ455 |7 0 |9 5005 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-01 |o 519.5 Đ455 |p MD.03517 |r 2017-12-01 |v 40000.00 |w 2017-12-01 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||