Thời báo Kinh tế Sài Gòn Số 50 (1.670)
Nội dung số này trình bày: ý kiến; ghi nhận; trên đường phát triển; kinh tế thới giới; doanh nhân & doanh nghiệp; văn hóa & xã hội,...
Sparad:
| Materialtyp: | Bok |
|---|---|
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Tp. Hồ Chí Minh
Saigon times group
2022
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02307nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_144152 | ||
| 008 | 220310b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7423 |d 7423 | ||
| 020 | |c 25.000 | ||
| 022 | |a 0868-3344 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 330 |b Th462B |
| 245 | 0 | 0 | |a Thời báo Kinh tế Sài Gòn |n Số 50 (1.670) |c Sở Công thương Thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Saigon times group |c 2022 | ||
| 300 | |c 29cm | ||
| 310 | |a 1 tháng 4 kỳ | ||
| 362 | |a 12/2022 | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung số này trình bày: ý kiến; ghi nhận; trên đường phát triển; kinh tế thới giới; doanh nhân & doanh nghiệp; văn hóa & xã hội,... | |
| 655 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26681 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26682 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26683 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26684 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26685 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26686 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26687 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26688 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26689 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26690 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||