Thời báo Kinh tế Sài Gòn Số 52 (1.672)
Nội dung số này trình bày: ý kiến; ghi nhận; trên đường phát triển; kinh tế thới giới; doanh nhân & doanh nghiệp; văn hóa & xã hội,...
Tallennettuna:
| Aineistotyyppi: | Kirja |
|---|---|
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Tp. Hồ Chí Minh
Saigon times group
2022
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02307nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_144208 | ||
| 008 | 220310b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7425 |d 7425 | ||
| 020 | |c 25.000 | ||
| 022 | |a 0868-3344 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 330 |b Th462B |
| 245 | 0 | 0 | |a Thời báo Kinh tế Sài Gòn |n Số 52 (1.672) |c Sở Công thương Thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Saigon times group |c 2022 | ||
| 300 | |c 29cm | ||
| 310 | |a 1 tháng 4 kỳ | ||
| 362 | |a 12/2022 | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung số này trình bày: ý kiến; ghi nhận; trên đường phát triển; kinh tế thới giới; doanh nhân & doanh nghiệp; văn hóa & xã hội,... | |
| 655 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26701 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26702 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26703 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26704 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26705 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26706 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26707 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26708 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26709 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_TH462B |7 0 |9 26710 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-30 |o 330 Th462B |r 2023-01-30 |v 25000.00 |w 2023-01-30 |y CR | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||