C# dành cho người bắt đầu
Cuốn sách là tài liệu cần thiết cho sinh viên ,các kỹ thuật viên chuyên ngành tin hoc. Để thuận lợi cho người học, phần code lập trình.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Thanh niên
2019
|
| Cyfres: | Tủ sách STK
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02466nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_144460 | ||
| 008 | 230206b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7437 |d 7437 | ||
| 020 | |a 9786049738258 |c 120000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 005.133 |b H523 |
| 100 | 1 | |a Phạm Quang Huy | |
| 245 | 1 | 0 | |a C# dành cho người bắt đầu |c Phạm Quang Huy, Phạm Quang Hiển |
| 260 | |a H. |b Thanh niên |c 2019 | ||
| 300 | |a 352 tr. |b Hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 490 | |a Tủ sách STK | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách là tài liệu cần thiết cho sinh viên ,các kỹ thuật viên chuyên ngành tin hoc. Để thuận lợi cho người học, phần code lập trình. | |
| 653 | |a Công nghệ thông tin | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Quang Hiển | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_H523 |7 0 |9 26753 |a 000001 |b 000001 |d 2023-02-06 |o 005.133 H523 |p MD.21078 |r 2023-02-06 |v 120000.00 |w 2023-02-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_H523 |7 0 |9 26754 |a 000001 |b 000001 |d 2023-02-06 |l 1 |o 005.133 H523 |p MD.21079 |r 2023-03-31 |s 2023-03-22 |v 120000.00 |w 2023-02-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_H523 |7 0 |9 26755 |a 000001 |b 000001 |d 2023-02-06 |o 005.133 H523 |p MD.21080 |r 2023-02-06 |v 120000.00 |w 2023-02-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_H523 |7 0 |9 26756 |a 000001 |b 000001 |d 2023-02-06 |o 005.133 H523 |p MD.21081 |r 2023-02-06 |v 120000.00 |w 2023-02-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_H523 |7 0 |9 26757 |a 000001 |b 000001 |d 2023-02-06 |o 005.133 H523 |p MD.21082 |r 2023-02-06 |v 120000.00 |w 2023-02-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_H523 |7 0 |9 26758 |a 000001 |b 000001 |d 2023-02-06 |o 005.133 H523 |p MD.21083 |r 2023-02-06 |v 120000.00 |w 2023-02-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_H523 |7 0 |9 26759 |a 000001 |b 000001 |d 2023-02-06 |o 005.133 H523 |p MD.21084 |r 2023-02-06 |v 120000.00 |w 2023-02-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_H523 |7 0 |9 26760 |a 000001 |b 000001 |d 2023-02-06 |l 1 |o 005.133 H523 |p MD.21085 |q 2023-06-13 |r 2023-05-30 |s 2023-05-30 |v 120000.00 |w 2023-02-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_H523 |7 0 |9 26761 |a 000001 |b 000001 |d 2023-02-06 |o 005.133 H523 |p MD.21086 |r 2023-02-06 |v 120000.00 |w 2023-02-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_H523 |7 0 |9 26762 |a 000001 |b 000001 |d 2023-02-06 |o 005.133 H523 |p MD.21087 |r 2023-02-06 |v 120000.00 |w 2023-02-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


