|
|
|
|
| LEADER |
01104aam a22002298a 4500 |
| 001 |
NCT_14572 |
| 008 |
111117s2011 ||||||viesd |
| 999 |
|
|
|c 694
|d 694
|
| 020 |
|
|
|c 98000
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23rd ed.
|a 515.076
|b Nh121
|
| 100 |
1 |
|
|a Lê Quang Hoàng Nhân
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình toán cao cấp
|b (Phần giải tích)
|c Lê Quang Hoàng Nhân, Hoàng Đức Hải
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Thống kê
|c 2008
|
| 300 |
|
|
|a 394 tr.
|c 23cm
|
| 653 |
|
|
|a Khoa học cơ bản
|
| 655 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 700 |
1 |
|
|a Hoàng Đức Hải
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 515_076000000000000_NH121
|7 0
|9 5238
|a 000001
|b 000001
|d 2017-12-02
|o 515.076 Nh121
|p MD.03466
|r 2017-12-02
|v 98000.00
|w 2017-12-02
|y BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 515_076000000000000_NH121
|7 0
|9 5239
|a 000001
|b 000001
|d 2017-12-02
|o 515.076 Nh121
|p MD.03467
|r 2017-12-02
|v 98000.00
|w 2017-12-02
|y BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 515_076000000000000_NH121
|7 0
|9 5240
|a 000001
|b 000001
|d 2017-12-02
|o 515.076 Nh121
|p MD.03468
|r 2017-12-02
|v 98000.00
|w 2017-12-02
|y BK
|
| 980 |
|
|
|a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
|