Vẽ Kỹ thuật cơ khí Tập 1
Nội dung nói về dụng cụ vẽ và cách sử dụng, vẽ kỹ thuật trợ giúp bằng máy tính điện tử, tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kỹ thuật, vẽ hình học, biểu diễn vật thể, biểu diễn đối tượng trong CADD, hình chiếu trục đo và hình chiếu phối...
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | , |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2020
|
| Painos: | Tái bản lần thứ 9 |
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02139nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_147933 | ||
| 008 | 180224b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7622 |d 7622 | ||
| 020 | |a 9786040226495 |c 210000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 604.2 |b Qu250/T.1 |
| 100 | 1 | |a Trần Hưu Quế |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vẽ Kỹ thuật cơ khí |n Tập 1 |c Trần Hữu Quế (chủ biên), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 9 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2020 | ||
| 300 | |a 227 tr. |b Hình ảnh |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung nói về dụng cụ vẽ và cách sử dụng, vẽ kỹ thuật trợ giúp bằng máy tính điện tử, tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kỹ thuật, vẽ hình học, biểu diễn vật thể, biểu diễn đối tượng trong CADD, hình chiếu trục đo và hình chiếu phối cảnh, xây dựng hình biểu diễn nỗi và tạo hình ảnh thực, biểu diễn ren và chi tiết ghép. | |
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Cứ | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Tuấn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_200000000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 27374 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-06 |o 604.2 Qu250/T.1 |p MD.21638 |r 2023-04-06 |v 210000.00 |w 2023-04-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_200000000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 27375 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-06 |o 604.2 Qu250/T.1 |p MD.21639 |r 2023-04-06 |v 210000.00 |w 2023-04-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_200000000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 27376 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-06 |o 604.2 Qu250/T.1 |p MD.21640 |r 2023-04-06 |v 210000.00 |w 2023-04-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_200000000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 27377 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-06 |o 604.2 Qu250/T.1 |p MD.21641 |r 2023-04-06 |v 210000.00 |w 2023-04-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_200000000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 27378 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-06 |o 604.2 Qu250/T.1 |p MD.21642 |r 2023-04-06 |v 210000.00 |w 2023-04-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


