Hình học họa hình Tập 1 Phương pháp hai hình chiếu thẳng góc. Phương pháp hình chiếu trục đo
Trình bày những kiến thức cơ bản về điểm, đường thẳng, mặt phẳng, các phép biến đổi hình chiếu, đường, mặt và các loại hình chiếu trục đo thường dùng
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | |
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H.
Giáo dục
2018
|
| Edició: | Tái bản lần thứ 23 |
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01861aam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_147994 | ||
| 008 | 121127s2012 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 7625 |d 7625 | ||
| 020 | |c 75000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 516.6 |b Đ305/T.1 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đình Điện |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hình học họa hình |n Tập 1 |p Phương pháp hai hình chiếu thẳng góc. Phương pháp hình chiếu trục đo |c Nguyễn Đình Điện (chủ biên); Đỗ Mạnh Môn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 23 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2018 | ||
| 300 | |a 187 tr. |b hình vẽ |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày những kiến thức cơ bản về điểm, đường thẳng, mặt phẳng, các phép biến đổi hình chiếu, đường, mặt và các loại hình chiếu trục đo thường dùng | |
| 653 | |a Khoa học cơ bản | ||
| 700 | 1 | |a Đỗ Mạnh Môn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_Đ305_T_1 |7 0 |9 27386 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-07 |o 516.6 Đ305/T.1 |p MD.21663 |r 2023-04-07 |v 75000.00 |w 2023-04-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_Đ305_T_1 |7 0 |9 27387 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-07 |o 516.6 Đ305/T.1 |p MD.21664 |r 2023-04-07 |v 75000.00 |w 2023-04-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_Đ305_T_1 |7 0 |9 27388 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-07 |o 516.6 Đ305/T.1 |p MD.21665 |r 2023-04-07 |v 75000.00 |w 2023-04-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_Đ305_T_1 |7 0 |9 27389 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-07 |o 516.6 Đ305/T.1 |p MD.21666 |r 2023-04-07 |v 75000.00 |w 2023-04-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_600000000000000_Đ305_T_1 |7 0 |9 27390 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-07 |o 516.6 Đ305/T.1 |p MD.21667 |r 2023-04-07 |v 75000.00 |w 2023-04-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||