Vẽ kỹ thuật cơ khí Tập 2
Nội dung tài liệu gồm: Dung sai và nhám bề mặt, bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, sơ đồ, bản vẽ xây dựng, tự động hóa thành lập bản vẽ.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2020
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ 6 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01838nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_148215 | ||
| 008 | 180223b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7636 |d 7636 | ||
| 020 | |c 210000 |a 9786040226181 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 604.2 |b Qu250/T.2 |
| 100 | 1 | |a Trần Hữu Quế |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vẽ kỹ thuật cơ khí |n Tập 2 |c Trần Hữu Quế (chủ biên), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 6 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2020 | ||
| 300 | |a 243 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu gồm: Dung sai và nhám bề mặt, bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, sơ đồ, bản vẽ xây dựng, tự động hóa thành lập bản vẽ. | |
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Cứ | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Tuấn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_200000000000000_QU250_T_2 |7 0 |9 27432 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-07 |o 604.2 Qu250/T.2 |p MD.21693 |r 2023-04-07 |v 210000.00 |w 2023-04-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_200000000000000_QU250_T_2 |7 0 |9 27433 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-07 |o 604.2 Qu250/T.2 |p MD.21694 |r 2023-04-07 |v 210000.00 |w 2023-04-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_200000000000000_QU250_T_2 |7 0 |9 27434 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-07 |o 604.2 Qu250/T.2 |p MD.21695 |r 2023-04-07 |v 210000.00 |w 2023-04-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_200000000000000_QU250_T_2 |7 0 |9 27435 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-07 |o 604.2 Qu250/T.2 |p MD.21696 |r 2023-04-07 |v 210000.00 |w 2023-04-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_200000000000000_QU250_T_2 |7 0 |9 27436 |a 000001 |b 000001 |d 2023-04-07 |o 604.2 Qu250/T.2 |p MD.21697 |r 2023-04-07 |v 210000.00 |w 2023-04-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


