Các quy định phát triển hệ thống (Các quy luật sáng tạo và đổi mới ) = The laws off systems development - The creativity and innovation laws
Cuộc đời mỗi con người là một chuỗi những vấn đề cần giải quyết, một chuỗi những quyết định phải đưa ra. Mọi người cần giải quyết vấn đề tốt và đưa ra quyết định đúng đắn. Cuộc đời mỗi người là một quá trình không ngừng biê...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp. Hồ Chí Minh
Trẻ
c2010
|
| 叢編: | Bộ sách Sáng tạo và Đổi mới : Giải quyết vấn đề và ra quyết định
T.7 |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02028nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_150960 | ||
| 008 | 230605b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7803 |d 7803 | ||
| 020 | |c 97000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 153.35 |b D513 |
| 100 | 1 | |a Phan Dũng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Các quy định phát triển hệ thống (Các quy luật sáng tạo và đổi mới ) = |b The laws off systems development - The creativity and innovation laws |c Phan Dũng |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Trẻ |c c2010 | ||
| 300 | |a 387 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 490 | 0 | |a Bộ sách Sáng tạo và Đổi mới : Giải quyết vấn đề và ra quyết định |v T.7 | |
| 504 | |a Phụ lục: tr. 295 - 376. - Thư mục: tr. 377-385 | ||
| 520 | 3 | |a Cuộc đời mỗi con người là một chuỗi những vấn đề cần giải quyết, một chuỗi những quyết định phải đưa ra. Mọi người cần giải quyết vấn đề tốt và đưa ra quyết định đúng đắn. Cuộc đời mỗi người là một quá trình không ngừng biến thông tin thành tri thức, và biến tri thức đã biết thành tri thức mới. Cuộc đời mỗi con người phải là một chuỗi những sáng tạo và đổi mới hoàn chỉnh. Cách tiếp cận sáng tạo và đổi mới xây dựng và trang bị kiểu tư duy: "Nhìn trước, ngó sau, xem xét toàn diện, nhìn và hành động để giải quyết mâu thuẫn, làm cho các hệ thống liên quan phát triển theo quy luật phát triển. Các hệ thống phát triển" | |
| 653 | |a Luật | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_350000000000000_D513 |7 0 |9 27792 |a 000001 |b 000001 |d 2023-06-05 |o 153.35 D513 |p MD. 21865 |r 2023-06-05 |v 97000.00 |w 2023-06-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||