Phân tích tài chính doanh nghiệp
Tổng quan về phân tích tài chính doanh nghiệp gồm: Phân tích chi phí và đòn bẩy hoạt động, phân tích kết quả kinh doanh, cơ cấu tài sản và nguồn vốn, lưu chuyển tiền tệ và phân tích các hệ số tài chính...
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | , , |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh
2013
|
| সংস্করন: | Tái bản lần thứ 1 |
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02828aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_15433 | ||
| 008 | 170316s2017 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 736 |d 736 | ||
| 020 | |c 69000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.15 |b H100 |
| 100 | 1 | |a Ngô Kim Phượng |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phân tích tài chính doanh nghiệp |c Ngô Kim Phượng (chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |c 2013 | ||
| 300 | |a 382 tr. |b bảng |c 24 cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường đại học Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 520 | 3 | |a Tổng quan về phân tích tài chính doanh nghiệp gồm: Phân tích chi phí và đòn bẩy hoạt động, phân tích kết quả kinh doanh, cơ cấu tài sản và nguồn vốn, lưu chuyển tiền tệ và phân tích các hệ số tài chính | |
| 653 | |a Tài chính - Ngân hàng | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Lê Thị Thanh Hà | |
| 700 | 1 | |a Lê Mạnh Hưng | |
| 700 | 1 | |a Lê Hoàng Vinh | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_H100 |7 0 |9 2848 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.15 H100 |p MD.06306 |r 2018-10-16 |s 2018-10-11 |v 69000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_H100 |7 0 |9 2849 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.15 H100 |p MD.06307 |r 2017-11-07 |v 69000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_H100 |7 0 |9 2850 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.15 H100 |p MD.06308 |r 2019-09-30 |s 2019-09-12 |v 69000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_H100 |7 0 |9 2851 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.15 H100 |p MD.06309 |r 2019-03-19 |s 2019-03-12 |v 69000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_H100 |7 0 |9 2852 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 2 |o 658.15 H100 |p MD.06310 |r 2021-04-08 |s 2021-03-25 |v 69000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_H100 |7 0 |9 2853 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.15 H100 |p MD.06311 |r 2017-11-07 |v 69000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_H100 |7 0 |9 2854 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.15 H100 |p MD.06312 |r 2017-11-07 |v 69000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_H100 |7 0 |9 2855 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.15 H100 |p MD.06313 |r 2017-11-07 |v 69000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_H100 |7 0 |9 2856 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.15 H100 |p MD.06314 |r 2020-03-17 |s 2020-03-09 |v 69000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_150000000000000_H100 |7 0 |9 2857 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.15 H100 |p MD.06315 |r 2017-11-07 |v 69000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||