|
|
|
|
| LEADER |
01280aam a22002178a 4500 |
| 001 |
NCT_15620 |
| 008 |
090910s2009 ||||||viesd |
| 999 |
|
|
|c 743
|d 743
|
| 020 |
|
|
|c 168000
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23rd ed.
|a 658.15
|b K309
|
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Minh Kiều
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tài chính doanh nghiệp căn bản :
|b Lý thuyết & thực hành quản lý ứng dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam
|c Nguyễn Minh Kiều
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Lao động - Xã hội
|c 2011
|
| 653 |
|
|
|a Tài chính - Ngân hàng
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 658_150000000000000_K309
|7 0
|9 2858
|a 000001
|b 000001
|d 2017-11-07
|o 658.15 K309
|p MD.05021
|r 2017-11-07
|v 168000.00
|w 2017-11-07
|y BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 658_150000000000000_K309
|7 0
|9 2859
|a 000001
|b 000001
|d 2017-11-07
|o 658.15 K309
|p MD.05022
|r 2017-11-07
|v 168000.00
|w 2017-11-07
|y BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 658_150000000000000_K309
|7 0
|9 2860
|a 000001
|b 000001
|d 2017-11-07
|o 658.15 K309
|p MD.05023
|r 2017-11-07
|v 168000.00
|w 2017-11-07
|y BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 658_150000000000000_K309
|7 0
|9 2861
|a 000001
|b 000001
|d 2017-11-07
|o 658.15 K309
|p MD.05024
|r 2017-11-07
|v 168000.00
|w 2017-11-07
|y BK
|
| 980 |
|
|
|a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
|