Giáo trình quản trị kinh doanh lữ hành
Khái quát về lịch sử phát triển kinh doanh lữ hành. Các nội dung cơ bản của kinh doanh lữ hành. Cơ cấu tổ chức và quản trị nhân lực của doanh nghiệp lữ hành. Quan hệ, tổ chức kinh doanh lữ hành. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hoạt động ki...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Đại học Kinh tế Quốc dân
2009
|
| מהדורה: | Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02196aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_15774 | ||
| 008 | 090916s2009 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 750 |d 750 | ||
| 020 | |c 80000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.804076 |b M107 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Mạnh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình quản trị kinh doanh lữ hành |c Nguyễn Văn Mạnh, Phạm Hồng Chương |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Kinh tế Quốc dân |c 2009 | ||
| 300 | |a 494tr. |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường ĐH Kinh tế Quốc dân. Khoa Du lịch và Khách sạn | ||
| 520 | 3 | |a Khái quát về lịch sử phát triển kinh doanh lữ hành. Các nội dung cơ bản của kinh doanh lữ hành. Cơ cấu tổ chức và quản trị nhân lực của doanh nghiệp lữ hành. Quan hệ, tổ chức kinh doanh lữ hành. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hoạt động kinh doanh chương trình du lịch. Môi trường kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành. Kinh doanh lữ hành ở Việt Nam | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Phạm Hồng Chương | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804076000000000_M107 |7 0 |9 2825 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.804076 M107 |p MD.06786 |r 2022-01-18 |s 2018-06-08 |v 80000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804076000000000_M107 |7 0 |9 2826 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.804076 M107 |p MD.06787 |r 2022-01-03 |s 2020-01-06 |v 80000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804076000000000_M107 |7 0 |9 2827 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.804076 M107 |p MD.06788 |r 2017-11-07 |v 80000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804076000000000_M107 |7 0 |9 2828 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 2 |o 658.804076 M107 |p MD.06789 |r 2021-04-16 |s 2021-04-15 |v 80000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_804076000000000_M107 |7 0 |9 2829 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.804076 M107 |p MD.06790 |r 2017-12-05 |v 80000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||