Quản trị chất lượng = Quality management
Một số nguyên tắc cơ bản đối với hệ thống quản lí chất lượng. Khái niệm và thuật ngữ liên quan đến quản lí chất lượng, đánh giá chất lượng. Quản lí chất lượng đồng bộ và nội dung của tiêu chuẩn quốc tế về quản lí chất lươ...
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H.
Tài chính
2010
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01830aam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_15798 | ||
| 008 | 060524s2005 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 751 |d 751 | ||
| 020 | |c 25000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.562 |b Đ312 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Kim Định | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị chất lượng = |b Quality management |c Nguyễn Kim Định |
| 260 | |a H. |b Tài chính |c 2010 | ||
| 300 | |a 460 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Một số nguyên tắc cơ bản đối với hệ thống quản lí chất lượng. Khái niệm và thuật ngữ liên quan đến quản lí chất lượng, đánh giá chất lượng. Quản lí chất lượng đồng bộ và nội dung của tiêu chuẩn quốc tế về quản lí chất lượng IOS 9000 và ISO 9001 | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_562000000000000_Đ312 |7 0 |9 2835 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |o 658.562 Đ312 |p MD.06996 |r 2020-03-26 |s 2020-03-06 |v 105000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_562000000000000_Đ312 |7 0 |9 2836 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.562 Đ312 |p MD.06997 |r 2017-11-07 |v 105000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_562000000000000_Đ312 |7 0 |9 2837 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |l 1 |m 1 |o 658.562 Đ312 |p MD.06998 |r 2022-02-12 |s 2021-06-23 |v 105000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_562000000000000_Đ312 |7 0 |9 2838 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.562 Đ312 |p MD.06999 |r 2017-11-07 |v 105000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_562000000000000_Đ312 |7 0 |9 2839 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-07 |o 658.562 Đ312 |p MD.07000 |r 2017-11-07 |v 105000.00 |w 2017-11-07 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||