Nguyên lý kế toán
Nguyên lí kế toán là môn học cung cấp những kiến thức cơ bản thiết yếu về kế toán. Nội dung của nguyên lí kế toán bao gồm việc trình bày và giải thích khái niệm, đối tượng của kế toán, các phương pháp kế toán được sử dụng để thu...
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Vietnamese |
| प्रकाशित: |
H.
Phương Đông
2011
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02482nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_16668 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 787 |d 787 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 657 |b K250 |
| 100 | 1 | |a Trần Đình Phụng |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nguyên lý kế toán |c Trần Đình Phụng (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Phương Đông |c 2011 | ||
| 300 | |a 306tr. |b minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Nguyên lí kế toán là môn học cung cấp những kiến thức cơ bản thiết yếu về kế toán. Nội dung của nguyên lí kế toán bao gồm việc trình bày và giải thích khái niệm, đối tượng của kế toán, các phương pháp kế toán được sử dụng để thu thập, xử lý, kiểm tra, ghi sổ, tổng hợp và cung cấp thông tin kinh tế tài chính cho người có nhu cầu sử dung thông tin. | |
| 653 | |a Kế toán | ||
| 655 | |a Kế toán | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K250 |7 0 |9 2967 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 657 K250 |p MD.07363 |r 2017-11-08 |v 77000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K250 |7 0 |9 2968 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 657 K250 |p MD.07364 |r 2017-11-08 |v 77000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K250 |7 0 |9 2969 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 657 K250 |p MD.07365 |r 2017-11-08 |v 77000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K250 |7 0 |9 2970 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 657 K250 |p MD.07366 |r 2017-11-08 |v 77000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K250 |7 0 |9 2971 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |l 1 |o 657 K250 |p MD.07367 |r 2018-04-06 |s 2018-03-22 |v 77000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K250 |7 0 |9 2972 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 657 K250 |p MD.07368 |r 2017-11-08 |v 77000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K250 |7 0 |9 2973 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 657 K250 |p MD.07369 |r 2017-11-08 |v 77000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K250 |7 0 |9 2974 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 657 K250 |p MD.07370 |r 2017-11-08 |v 77000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K250 |7 0 |9 2975 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-08 |o 657 K250 |p MD.08853 |r 2017-11-08 |v 77000.00 |w 2017-11-08 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||