Giáo trình nguồn gốc, phân loại, khảo sát, lập bản đồ đất
Trình bày nguồn gốc và các tiến trình hình thành đất. Lịch sử phát triển các hệ thống phân loại đất thế giới. Hệ thống phân loại đất WRB/FAO. Bản đồ đất và tỉ lệ bản đồ. Khảo sát lập bản đồ đất. Ảnh viễn thám, nội nghiệp và viê...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | , , , |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Cần Thơ
Nxb. Đại học Cần Thơ
2012
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02599aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_18123 | ||
| 008 | 120806s2012 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 858 |d 858 | ||
| 020 | |c 23000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 631.4 |b M312 |
| 100 | 1 | |a Võ Quang Minh |e Chủ biên | |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình nguồn gốc, phân loại, khảo sát, lập bản đồ đất |c Võ Quang Minh (chủ biên) |
| 260 | |a Cần Thơ |b Nxb. Đại học Cần Thơ |c 2012 | ||
| 300 | |a 130tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày nguồn gốc và các tiến trình hình thành đất. Lịch sử phát triển các hệ thống phân loại đất thế giới. Hệ thống phân loại đất WRB/FAO. Bản đồ đất và tỉ lệ bản đồ. Khảo sát lập bản đồ đất. Ảnh viễn thám, nội nghiệp và viết thuyết minh bản đồ đất | |
| 653 | |a Quản lý đất đai | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Phạm Thanh Vũ | |
| 700 | 1 | |a Lê Quang Trí | |
| 700 | 1 | |a Võ Tòng Anh | |
| 700 | 1 | |a Trần Kim Tính | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_400000000000000_M312 |7 0 |9 4183 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 631.4 M312 |p MD.03994 |r 2017-11-24 |v 23000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_400000000000000_M312 |7 0 |9 4184 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 631.4 M312 |p MD.03995 |r 2017-11-24 |v 23000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_400000000000000_M312 |7 0 |9 4185 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 631.4 M312 |p MD.03996 |r 2017-11-24 |v 23000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_400000000000000_M312 |7 0 |9 4186 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 631.4 M312 |p MD.03997 |r 2017-11-24 |v 23000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_400000000000000_M312 |7 0 |9 4187 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 631.4 M312 |p MD.03998 |r 2017-11-24 |v 23000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_400000000000000_M312 |7 0 |9 4188 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 631.4 M312 |p MD.03999 |r 2017-11-24 |v 23000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_400000000000000_M312 |7 0 |9 4189 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 631.4 M312 |p MD.04000 |r 2017-11-24 |v 23000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_400000000000000_M312 |7 0 |9 4190 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 631.4 M312 |p MD.04001 |r 2017-11-24 |v 23000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_400000000000000_M312 |7 0 |9 4191 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-24 |o 631.4 M312 |p MD.04002 |r 2017-11-24 |v 23000.00 |w 2017-11-24 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||