|
|
|
|
| LEADER |
01221aam a22002178a 4500 |
| 001 |
NCT_18174 |
| 008 |
161116s2016 ||||||viesd |
| 999 |
|
|
|c 861
|d 861
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23rd ed.
|a 622.13
|b Ph431
|
| 100 |
1 |
|
|a Đặng Xuân Phong
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cẩm nang địa chất :
|b Tìm kiếm - thăm dò khoáng sản rắn
|c Đặng Xuân Phong, Đặng Xuân Phú
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Xây dựng
|
| 653 |
|
|
|a Quản lý đất đai
|
| 655 |
|
7 |
|a Cẩm nang
|
| 700 |
1 |
|
|a Đặng Xuân Phú
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 622_130000000000000_PH431
|7 0
|9 4201
|a 000001
|b 000001
|d 2017-11-24
|o 622.13 Ph431
|p MD.04465
|r 2017-11-24
|v 113000.00
|w 2017-11-24
|y BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 622_130000000000000_PH431
|7 0
|9 4202
|a 000001
|b 000001
|d 2017-11-24
|o 622.13 Ph431
|p MD.04466
|r 2017-11-24
|v 113000.00
|w 2017-11-24
|y BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 622_130000000000000_PH431
|7 0
|9 4203
|a 000001
|b 000001
|d 2017-11-24
|o 622.13 Ph431
|p MD.04468
|r 2017-11-24
|v 113000.00
|w 2017-11-24
|y BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 622_130000000000000_PH431
|7 0
|9 4204
|a 000001
|b 000001
|d 2017-11-24
|o 622.13 Ph431
|p MD.04469
|r 2017-11-24
|v 113000.00
|w 2017-11-24
|y BK
|
| 980 |
|
|
|a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
|