Giáo trình công nghệ xử lý chất thải rắn nguy hại
Cung cấp những kiến thức cơ bản về phân loại chất thải rắn theo nhóm biện pháp xử lý. Trình bày nguồn gốc, đặc tính các chất thải nguy hại và các nguyên tắc, cơ chế cũng như các biện pháp xử lý chất thải rắn nguy hại...
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H.
Giáo dục
2011
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02429aam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_18919 | ||
| 008 | 110630s2011 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 895 |d 895 | ||
| 020 | |c 28000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 628.44075 |b Th107 |
| 100 | 1 | |a Trịnh Thị Thanh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình công nghệ xử lý chất thải rắn nguy hại |c Trịnh Thị Thanh |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2011 | ||
| 300 | |a 159tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp những kiến thức cơ bản về phân loại chất thải rắn theo nhóm biện pháp xử lý. Trình bày nguồn gốc, đặc tính các chất thải nguy hại và các nguyên tắc, cơ chế cũng như các biện pháp xử lý chất thải rắn nguy hại | |
| 653 | |a Kỹ thuật môi trường | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_440750000000000_TH107 |7 0 |9 5433 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-04 |l 1 |o 628.44075 Th107 |p MD.04081 |r 2018-08-06 |s 2018-07-10 |v 28000.00 |w 2017-12-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_440750000000000_TH107 |7 0 |9 5434 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-04 |o 628.44075 Th107 |p MD.04082 |r 2017-12-04 |v 28000.00 |w 2017-12-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_440750000000000_TH107 |7 0 |9 5435 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-04 |l 1 |o 628.44075 Th107 |p MD.04083 |r 2019-05-08 |s 2019-02-25 |v 28000.00 |w 2017-12-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_440750000000000_TH107 |7 0 |9 5436 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-04 |l 1 |o 628.44075 Th107 |p MD.04084 |r 2019-04-24 |s 2019-04-17 |v 28000.00 |w 2017-12-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_440750000000000_TH107 |7 0 |9 5437 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-04 |o 628.44075 Th107 |p MD.04085 |r 2017-12-04 |v 28000.00 |w 2017-12-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_440750000000000_TH107 |7 0 |9 5438 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-04 |o 628.44075 Th107 |p MD.04086 |r 2017-12-04 |v 28000.00 |w 2017-12-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_440750000000000_TH107 |7 0 |9 5439 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-04 |o 628.44075 Th107 |p MD.04087 |r 2017-12-04 |v 28000.00 |w 2017-12-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_440750000000000_TH107 |7 0 |9 5440 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-04 |o 628.44075 Th107 |p MD.04088 |r 2017-12-04 |v 28000.00 |w 2017-12-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_440750000000000_TH107 |7 0 |9 5441 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-04 |o 628.44075 Th107 |p MD.04403 |r 2017-12-04 |v 28000.00 |w 2017-12-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||