Xử lý nước thải chi phí thấp

Tổng quan về nước thải - hệ thống thoát nước và xử lý nước thải. Khái niệm về hệ thống xử lý nước thải chi phí thấp. Các phương pháp xử nước thải: xử lý sơ bộ, xử lý tập trung, xử lý ổn định, xử lý nước thải tại chỗ, xư...

Disgrifiad llawn

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Awduron Eraill: Tilly, Jean, Fonder, Nathalie, Bergeron, Philippe, Xanthoulis, Dimitri, Wauthelet, Marc
Fformat: Llyfr
Iaith:Vietnamese
Cyhoeddwyd: H. Xây dựng 2013
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 01832aam a22002658a 4500
001 NCT_19345
008 130722s2013 ||||||viesd
999 |c 917  |d 917 
020 |c 105000 
082 1 4 |2 14  |a 628.3  |b X550L 
245 0 0 |a Xử lý nước thải chi phí thấp  |c Dimitri Xanthoulis, Jean Tilly, Nathalie Fonder... 
260 |a H.  |b Xây dựng  |c 2013 
300 |a 393tr.  |b minh hoạ  |c 27cm 
520 |a Tổng quan về nước thải - hệ thống thoát nước và xử lý nước thải. Khái niệm về hệ thống xử lý nước thải chi phí thấp. Các phương pháp xử nước thải: xử lý sơ bộ, xử lý tập trung, xử lý ổn định, xử lý nước thải tại chỗ, xử lý bùn cặn trong điều kiện tự nhiên, tái sử dụng nước thải, tái sử dụng bùn trong nông nghiệp... 
700 1 |a Tilly, Jean 
700 1 |a Fonder, Nathalie 
700 1 |a Bergeron, Philippe 
700 1 |a Xanthoulis, Dimitri 
700 1 |a Wauthelet, Marc 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 628_300000000000000_X550L  |7 0  |9 5619  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-08  |o 628.3 X550L  |p MD.03978  |r 2017-12-08  |v 105000.00  |w 2017-12-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 628_300000000000000_X550L  |7 0  |9 5620  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-08  |o 628.3 X550L  |p MD.03979  |r 2017-12-08  |v 105000.00  |w 2017-12-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 628_300000000000000_X550L  |7 0  |9 5621  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-08  |o 628.3 X550L  |p MD.03980  |r 2017-12-08  |v 105000.00  |w 2017-12-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 628_300000000000000_X550L  |7 0  |9 5622  |a 000001  |b 000001  |d 2017-12-08  |l 1  |o 628.3 X550L  |p MD.03981  |r 2019-06-13  |s 2019-06-06  |v 105000.00  |w 2017-12-08  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ