Hoá phân tích : Sách đào tạo dược sĩ đại học, mã số: Đ.20.Y.14 Tập 2 Phân tích dụng cụ
Đại cương về phân tích dụng cụ, phân tích quang học, quang phổ hấp thụ phân tử, quang phổ hấp thụ và phát xạ nguyên tử, quang phổ huỳnh quang, một số phương pháp quang học khác...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H.
Y học
2012
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02500aam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_19633 | ||
| 008 | 070620s2007 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 934 |d 934 | ||
| 020 | |c 86000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 543 |b A105/T.2 |
| 100 | 1 | |a Trần Tử An |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hoá phân tích : |b Sách đào tạo dược sĩ đại học, mã số: Đ.20.Y.14 |n Tập 2 |p Phân tích dụng cụ |c Trần Tử An (chủ biên), Thái Nguyễn Hùng Thu |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2012 | ||
| 300 | |a 323tr. |b hình vẽ |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Đại cương về phân tích dụng cụ, phân tích quang học, quang phổ hấp thụ phân tử, quang phổ hấp thụ và phát xạ nguyên tử, quang phổ huỳnh quang, một số phương pháp quang học khác... | |
| 653 | |a Dược học | ||
| 700 | 1 | |a Thái Nguyễn Hùng Thu | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 543_000000000000000_A105_T_2 |7 0 |9 3305 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 1 |o 543 A105/T.2 |p MD.05710 |r 2019-06-18 |s 2019-06-06 |v 86000.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 543_000000000000000_A105_T_2 |7 0 |9 3306 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |o 543 A105/T.2 |p MD.05711 |r 2017-11-11 |v 86000.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 543_000000000000000_A105_T_2 |7 0 |9 3307 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 1 |o 543 A105/T.2 |p MD.05712 |r 2020-11-20 |s 2020-11-13 |v 86000.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 543_000000000000000_A105_T_2 |7 0 |9 3308 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |l 2 |o 543 A105/T.2 |p MD.05713 |r 2019-03-09 |s 2019-03-02 |v 86000.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 543_000000000000000_A105_T_2 |7 0 |9 3309 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |o 543 A105/T.2 |p MD.05714 |r 2017-11-11 |v 86000.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 543_000000000000000_A105_T_2 |7 0 |9 3310 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |o 543 A105/T.2 |p MD.05715 |r 2017-11-11 |v 86000.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 543_000000000000000_A105_T_2 |7 0 |9 3311 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |o 543 A105/T.2 |p MD.05716 |r 2017-11-11 |v 86000.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 543_000000000000000_A105_T_2 |7 0 |9 3312 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |o 543 A105/T.2 |p MD.05717 |r 2017-11-11 |v 86000.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 543_000000000000000_A105_T_2 |7 0 |9 3313 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-11 |o 543 A105/T.2 |p MD.04663 |r 2017-11-11 |v 86000.00 |w 2017-11-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||