Tự học AutoCAD - Thiết kế 2D

Sách đề cập đến những vấn đề cơ bản của chương trình AutoCAD 2005, nó rất phù hợp với các bạn bắt đầu làm quen với phần mềm này. Các bài học được sắp xếp hợp lý để bạn có thể trực tiếp áp dụng các công cụ theo từng loại bản vẽ...

Deskribapen osoa

Gorde:
Xehetasun bibliografikoak
Egile nagusia: Lưu Triều Nguyên (Chủ biên)
Beste egile batzuk: Nguyễn Văn Hùng, Hoàng Đức Hải
Formatua: Liburua
Hizkuntza:Vietnamese
Argitaratua: H. Lao Động - Xã Hội 2011
Gaiak:
Etiketak: Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02661nam a22003257a 4500
001 NCT_19783
008 171111b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 940  |d 940 
020 |c 49000 
082 1 4 |2 22nd ed.  |a 005  |b H513 
100 1 |a Lưu Triều Nguyên  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Tự học AutoCAD - Thiết kế 2D  |c Lưu Triều Nguyên, Nguyễn Văn Hùng, Hoàng Đức Hải 
260 |a H.  |b Lao Động - Xã Hội  |c 2011 
300 |a 240tr  |b Ảnh minh họa  |c 24 cm 
520 3 |a Sách đề cập đến những vấn đề cơ bản của chương trình AutoCAD 2005, nó rất phù hợp với các bạn bắt đầu làm quen với phần mềm này. Các bài học được sắp xếp hợp lý để bạn có thể trực tiếp áp dụng các công cụ theo từng loại bản vẽ, từ cơ khí cho đến kiến trúc. 
653 |a Công nghệ thông tin 
700 1 0 |a Nguyễn Văn Hùng 
700 1 0 |a Hoàng Đức Hải 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 005_000000000000000_H513  |7 0  |9 3444  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-11  |o 005 H513  |p MD.01694  |r 2017-11-11  |v 49000.00  |w 2017-11-11  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 005_000000000000000_H513  |7 0  |9 3445  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-11  |l 1  |m 1  |o 005 H513  |p MD.01695  |r 2018-09-27  |s 2018-09-05  |v 49000.00  |w 2017-11-11  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 005_000000000000000_H513  |7 0  |9 3446  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-11  |o 005 H513  |p MD.01696  |r 2017-11-11  |v 49000.00  |w 2017-11-11  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 005_000000000000000_H513  |7 0  |9 3447  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-11  |o 005 H513  |p MD.01697  |r 2017-11-11  |v 49000.00  |w 2017-11-11  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 005_000000000000000_H513  |7 0  |9 3448  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-11  |o 005 H513  |p MD.01698  |r 2017-11-11  |v 49000.00  |w 2017-11-11  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 005_000000000000000_H513  |7 0  |9 3449  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-11  |o 005 H513  |p MD.01699  |r 2017-11-11  |v 49000.00  |w 2017-11-11  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 005_000000000000000_H513  |7 0  |9 3450  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-11  |o 005 H513  |p MD.01700  |r 2017-11-11  |v 49000.00  |w 2017-11-11  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 005_000000000000000_H513  |7 0  |9 3451  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-11  |o 005 H513  |p MD.01701  |r 2017-11-11  |v 49000.00  |w 2017-11-11  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 005_000000000000000_H513  |7 0  |9 3452  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-11  |o 005 H513  |p MD.01703  |r 2017-11-11  |v 49000.00  |w 2017-11-11  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 005_000000000000000_H513  |7 0  |9 3453  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-11  |o 005 H513  |p MD.01704  |r 2017-11-11  |v 49000.00  |w 2017-11-11  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ