Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực
Tổng quan môn kinh tế nguồn nhân lực. Dân số và nguồn nhân lực. Thị trường lao động. Năng suất lao động
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Nxb. Đại học kinh tế Quốc dân
2009
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ 1 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01661aam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_20719 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 984 |d 984 | ||
| 020 | |c 58000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 331.076 |b C125 |
| 100 | 1 | |a Trần Xuân Cầu | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực |c Trần Xuân Cầu, Mai Quốc Chánh (đồng chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a H. |b Nxb. Đại học kinh tế Quốc dân |c 2009 | ||
| 300 | |a 479 tr. |c 22 cm |b minh họa | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường đại học Kinh tế Quốc dân. Khoa Kinh tế và Quản lý nguồn nhân lực | ||
| 520 | 3 | |a Tổng quan môn kinh tế nguồn nhân lực. Dân số và nguồn nhân lực. Thị trường lao động. Năng suất lao động | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Mai Quốc Chánh | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 331_076000000000000_C125 |7 0 |9 17008 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-08 |o 331.076 C125 |p MD.05201 |r 2019-08-08 |v 58000.00 |w 2019-08-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 331_076000000000000_C125 |7 0 |9 17009 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-08 |o 331.076 C125 |p MD.05202 |r 2019-08-08 |v 58000.00 |w 2019-08-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 331_076000000000000_C125 |7 0 |9 17010 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-08 |l 1 |o 331.076 C125 |p MD.05203 |r 2020-03-21 |s 2020-03-09 |v 58000.00 |w 2019-08-08 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 331_076000000000000_C125 |7 0 |9 17012 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-08 |o 331.076 C125 |p MD.05205 |r 2019-08-08 |v 58000.00 |w 2019-08-08 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||