Giáo trình thẩm định giá trị bất động sản
Nội dung trình bày tổng quan về thẩm định giá trị bất động sản, các hàm tài chính thông dụng trong thẩm định giá trị bất động sản, tiếp cận so sánh trong thẩm định giá trị bất động sản, tiếp cận chi phí và tiếp cận thu nhập trong thẩm đi...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Lao động - Xã hội
2012
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02642nam#a2200289#a@4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_2074 | ||
| 008 | 171003b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 112 |d 112 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 338.5 |b V312 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Vinh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình thẩm định giá trị bất động sản |c Nguyễn Ngọc Vinh, Nguyễn Quỳnh Hoa đồng chủ biên |
| 260 | |a H. |b Lao động - Xã hội |c 2012 | ||
| 300 | |a 321tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung trình bày tổng quan về thẩm định giá trị bất động sản, các hàm tài chính thông dụng trong thẩm định giá trị bất động sản, tiếp cận so sánh trong thẩm định giá trị bất động sản, tiếp cận chi phí và tiếp cận thu nhập trong thẩm định giá trị bất động sản, các phương pháp và quy trình thẩm định giá trị bất động sản. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Quỳnh Hoa | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_V312 |7 0 |9 309 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-04 |l 2 |o 338.5 V312 |p MD.00600 |r 2020-11-06 |s 2020-10-23 |v 88500.00 |w 2017-10-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_V312 |7 0 |9 310 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-04 |o 338.5 V312 |p MD.00599 |r 2017-10-04 |v 88500.00 |w 2017-10-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_V312 |7 0 |9 311 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-04 |o 338.5 V312 |p MD.00411 |r 2017-10-04 |v 88500.00 |w 2017-10-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_V312 |7 0 |9 312 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-04 |o 338.5 V312 |p MD.00412 |r 2017-10-04 |v 88500.00 |w 2017-10-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_V312 |7 0 |9 313 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-04 |l 2 |o 338.5 V312 |p MD.00395 |r 2021-01-18 |s 2021-01-04 |v 88500.00 |w 2017-10-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_V312 |7 0 |9 314 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-04 |o 338.5 V312 |p MD.00396 |r 2017-10-04 |v 88500.00 |w 2017-10-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_V312 |7 0 |9 315 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-04 |o 338.5 V312 |p MD.00397 |r 2017-10-04 |v 88500.00 |w 2017-10-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_V312 |7 0 |9 316 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-04 |o 338.5 V312 |p MD.00398 |r 2017-10-04 |v 88500.00 |w 2017-10-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_V312 |7 0 |9 317 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-04 |o 338.5 V312 |p MD.00399 |r 2017-10-04 |v 88500.00 |w 2017-10-04 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_V312 |7 0 |9 318 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-04 |o 338.5 V312 |p MD.00400 |r 2017-10-04 |v 88500.00 |w 2017-10-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||