Kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu
Những kiến thức cơ bản để thực hiện kinh doanh xuất nhập khẩu. Thanh toán và tín dụng quốc tế. Giao dịch và đàm phán ký kết hợp đồng thương mại. Tổ chức thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Tp.HCM
Tổng hợp Tp.HCM
2011
|
| מהדורה: | Sửa chữa và tái bản lần 10 |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01698aam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_21137 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1002 |d 1002 | ||
| 020 | |c 126000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 382.1 |b Th500 |
| 100 | 1 | |a Võ Thanh Thu | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu |c Võ Thanh Thu |
| 250 | |a Sửa chữa và tái bản lần 10 | ||
| 260 | |a Tp.HCM |b Tổng hợp Tp.HCM |c 2011 | ||
| 300 | |a 473 tr. |c 28 cm | ||
| 520 | 3 | |a Những kiến thức cơ bản để thực hiện kinh doanh xuất nhập khẩu. Thanh toán và tín dụng quốc tế. Giao dịch và đàm phán ký kết hợp đồng thương mại. Tổ chức thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_100000000000000_TH500 |7 0 |9 11727 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 382.1 Th500 |p MD.06515 |r 2018-06-22 |v 126000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_100000000000000_TH500 |7 0 |9 11728 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 382.1 Th500 |p MD.06516 |r 2018-06-22 |v 126000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_100000000000000_TH500 |7 0 |9 11729 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 382.1 Th500 |p MD.06517 |r 2018-06-22 |v 126000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_100000000000000_TH500 |7 0 |9 11730 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 382.1 Th500 |p MD.06518 |r 2018-06-22 |v 126000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_100000000000000_TH500 |7 0 |9 11731 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 382.1 Th500 |p MD.06519 |r 2018-06-22 |v 126000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||