Giáo trình quản trị bán hàng
Trình bày tổng quan về hoạt động bán hàng và quản trị bán hàng; dự báo và tồn kho trong hoạt động bán hàng; môi trường bán hàng của doanh nghiệp; sản phẩm và khách hàng trong hoạt động bán hàng; xây dựng đội ngũ, chiến lược, tổ chức kênh...
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | |
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
Tp. Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh
2015
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02558aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_21917 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1037 |d 1037 | ||
| 020 | |a 9786047337279 |c 78000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.8 |b Tr513 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Khánh Trung |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình quản trị bán hàng |c Nguyễn Khánh Trung (chủ biên), Võ Thị Ngọc Thuý |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |c 2015 | ||
| 300 | |a 240 tr. |c hình vẽ, bảng |b 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày tổng quan về hoạt động bán hàng và quản trị bán hàng; dự báo và tồn kho trong hoạt động bán hàng; môi trường bán hàng của doanh nghiệp; sản phẩm và khách hàng trong hoạt động bán hàng; xây dựng đội ngũ, chiến lược, tổ chức kênh phân phối trong hoạt động bán hàng; tổ chức, thực hiện và kiểm tra bán hàng | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Võ Thị Ngọc Thuý | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_TR513 |7 0 |9 11437 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.8 Tr513 |p MD.06646 |q 2018-12-18 |r 2018-12-04 |s 2018-12-04 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_TR513 |7 0 |9 11438 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.8 Tr513 |p MD.06647 |r 2021-01-12 |s 2020-12-25 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_TR513 |7 0 |9 11439 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 2 |o 658.8 Tr513 |p MD.06648 |r 2021-01-13 |s 2020-12-25 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_TR513 |7 0 |9 11440 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 4 |o 658.8 Tr513 |p MD.06649 |r 2020-12-31 |s 2020-12-25 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_TR513 |7 0 |9 11441 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.8 Tr513 |p MD.06650 |r 2021-01-12 |s 2020-12-25 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_TR513 |7 0 |9 11442 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 Tr513 |p MD.06651 |r 2018-06-22 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_TR513 |7 0 |9 11444 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.8 Tr513 |p MD.06591 |r 2021-01-13 |s 2020-12-25 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_TR513 |7 0 |9 11445 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 Tr513 |p MD.06592 |r 2018-06-22 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


