Quản trị tài sản nhãn hiệu
Nội dung tài liệu bao gồm: Tài sản nhãn hiệu là gì?; Sự trung thành với nhãn hiệu; Sư biết đến nhãn hiệu; Chất lượng thấy được; Sự liên kết nhãn hiệu; Đo lường sự liên kết nhãn hiệu; Chọn, tạo lập & giữ gìn liên kết; Tên, biê...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
Tp.HCM
Trẻ
2007
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02392aam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_22648 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1071 |d 1071 | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.82 |b B312 |
| 100 | 1 | |a Đào Công Bình | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị tài sản nhãn hiệu |c Đào Công Bình |
| 260 | |a Tp.HCM |b Trẻ |c 2007 | ||
| 300 | |a 200 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu bao gồm: Tài sản nhãn hiệu là gì?; Sự trung thành với nhãn hiệu; Sư biết đến nhãn hiệu; Chất lượng thấy được; Sự liên kết nhãn hiệu; Đo lường sự liên kết nhãn hiệu; Chọn, tạo lập & giữ gìn liên kết; Tên, biểu tượng & khẩu hiệu; Mở rộng nhãn hiệu; Tiếp sức cho nhãn hiệu. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_820000000000000_B312 |7 0 |9 11381 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.82 B312 |p MD.06911 |r 2018-06-22 |v 24000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_820000000000000_B312 |7 0 |9 11382 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.82 B312 |p MD.06912 |r 2018-06-22 |v 24000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_820000000000000_B312 |7 0 |9 11383 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.82 B312 |p MD.06913 |r 2018-06-22 |v 24000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_820000000000000_B312 |7 0 |9 11384 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.82 B312 |p MD.06914 |r 2018-06-22 |v 24000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_820000000000000_B312 |7 0 |9 11385 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.82 B312 |p MD.06915 |r 2018-06-22 |v 24000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_820000000000000_B312 |7 0 |9 11386 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.82 B312 |p MD.06916 |r 2018-06-22 |v 24000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_820000000000000_B312 |7 0 |9 11387 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.82 B312 |p MD.06917 |r 2018-06-22 |v 24000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_820000000000000_B312 |7 0 |9 11388 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.82 B312 |p MD.06918 |r 2018-06-22 |v 24000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_820000000000000_B312 |7 0 |9 11389 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.82 B312 |p MD.06919 |r 2018-06-22 |v 24000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||