Tiếp thị tương tác : Làm thế nào doanh nghiệp nhỏ chiến thắng trong một thế giới nối mạng xã hội
Những bí quyết để tìm kiếm được khách hàng quan tâm đến doanh nghiệp của bạn để tương tác với họ lâu dài. Những lời khuyên thiết thực về sử dụng truyền thông xã hội, email, sự kiện và các hoạt động để kết nối sáng tạo, gây ngạc n...
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Tp.HCM
Trẻ
2013
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03590aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_22896 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1082 |d 1082 | ||
| 020 | |a 9786041021952 |c 75000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.8 |b G653 |
| 100 | 1 | |a Goodman, Gail F. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tiếp thị tương tác : |b Làm thế nào doanh nghiệp nhỏ chiến thắng trong một thế giới nối mạng xã hội |c Gail F. Goodman ; Lại Hoàng Hà (dịch) |
| 260 | |a Tp.HCM |b Trẻ |c 2013 | ||
| 300 | |a 231tr. |c 21 cm |b minh họa | ||
| 520 | 3 | |a Những bí quyết để tìm kiếm được khách hàng quan tâm đến doanh nghiệp của bạn để tương tác với họ lâu dài. Những lời khuyên thiết thực về sử dụng truyền thông xã hội, email, sự kiện và các hoạt động để kết nối sáng tạo, gây ngạc nhiên với khách hàng của bạn, giúp doanh nghiệp của bạn phát triển | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Lại Hoàng Hà |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11334 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 G653 |p MD.06932 |r 2018-06-22 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11335 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 G653 |p MD.06933 |r 2018-06-22 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11336 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 G653 |p MD.06934 |r 2018-06-22 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11337 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.8 G653 |p MD.06935 |r 2019-01-10 |s 2018-10-31 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11338 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 G653 |p MD.06936 |r 2018-06-22 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11339 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.8 G653 |p MD.06937 |r 2018-11-14 |s 2018-11-05 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11340 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 G653 |p MD.06938 |r 2018-06-22 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11341 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 G653 |p MD.06939 |r 2018-06-22 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11342 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |m 1 |o 658.8 G653 |p MD.06940 |r 2020-07-10 |s 2020-06-26 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11343 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 G653 |p MD.06942 |r 2018-06-22 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11344 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 G653 |p MD.06943 |r 2018-06-22 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11345 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 G653 |p MD.06944 |r 2018-06-22 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11346 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.8 G653 |p MD.06945 |q 2022-02-27 |r 2022-02-12 |s 2022-02-12 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11347 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.8 G653 |p MD.06946 |r 2018-06-22 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_800000000000000_G653 |7 0 |9 11348 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.8 G653 |p MD.06947 |r 2018-11-13 |s 2018-11-08 |v 75000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


