Hình học họa hình Tập 2 Hình chiếu phối cảnh, hình chiếu có số, bóng trên các hình chiếu

Spremljeno u:
Bibliografski detalji
Glavni autor: Nguyễn Đình Điện (Chủ biên)
Daljnji autori: Dương Tiến Thọ, Nguyễn Văn Tuấn
Format: Knjiga
Jezik:Vietnamese
Izdano: H. Giáo dục 2011
Izdanje:Tái bản lần thứ 8
Teme:
Oznake: Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02513nam a22003377a 4500
001 NCT_23544
008 171202b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 1115  |d 1115 
020 |c 46000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 516.6  |b Đ305/T.2 
100 1 |a Nguyễn Đình Điện  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Hình học họa hình  |n Tập 2  |p Hình chiếu phối cảnh, hình chiếu có số, bóng trên các hình chiếu  |c Nguyễn Đình Điện (chủ biên), Dương Tiến Thọ, Nguyễn Văn Tuấn 
250 |a Tái bản lần thứ 8 
260 |a H.  |b Giáo dục  |c 2011 
300 |a 187tr.  |b hình vẽ  |c 27cm 
653 |a Khoa học cơ bản 
655 7 |a Giáo trình 
700 1 |a Dương Tiến Thọ 
700 1 |a Nguyễn Văn Tuấn 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_Đ305_T_2  |7 0  |9 19400  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 Đ305/T.2  |p MD.03555  |r 2020-04-21  |v 46000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_Đ305_T_2  |7 0  |9 19401  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 Đ305/T.2  |p MD.03556  |r 2020-04-21  |v 46000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_Đ305_T_2  |7 0  |9 19402  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 Đ305/T.2  |p MD.03557  |r 2020-04-21  |v 46000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_Đ305_T_2  |7 0  |9 19403  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 Đ305/T.2  |p MD.03558  |r 2020-04-21  |v 46000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_Đ305_T_2  |7 0  |9 19404  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 Đ305/T.2  |p MD.03559  |r 2020-04-21  |v 46000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_Đ305_T_2  |7 0  |9 19405  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 Đ305/T.2  |p MD.03560  |r 2020-04-21  |v 46000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_Đ305_T_2  |7 0  |9 19406  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 Đ305/T.2  |p MD.03561  |r 2020-04-21  |v 46000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_Đ305_T_2  |7 0  |9 19407  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 Đ305/T.2  |p MD.03562  |r 2020-04-21  |v 46000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_Đ305_T_2  |7 0  |9 19408  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 Đ305/T.2  |p MD.03563  |r 2020-04-21  |v 46000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 516_600000000000000_Đ305_T_2  |7 0  |9 19409  |a 000001  |b 000001  |d 2020-04-21  |o 516.6 Đ305/T.2  |p MD.03564  |r 2020-04-21  |v 46000.00  |w 2020-04-21  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ