| LEADER | 01401nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_23612 | ||
| 008 | 171205b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1118 |d 1118 | ||
| 020 | |c 260000 | ||
| 082 | |2 23rd ed. |a 628.162 |b S450/T.2 | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Sổ tay xử lí nước |n Tập 2 |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2011 | ||
| 300 | |a 1535 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS : Trung tâm đào tạo ngành nước và môi trường | ||
| 655 | |a Sổ tay | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_162000000000000_S450_T_2 |7 0 |9 5497 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |o 628.162 S450/T.2 |p MD.03900 |r 2017-12-05 |v 260000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_162000000000000_S450_T_2 |7 0 |9 5498 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |o 628.162 S450/T.2 |p MD.03901 |r 2017-12-05 |v 260000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_162000000000000_S450_T_2 |7 0 |9 5499 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |o 628.162 S450/T.2 |p MD.03894 |r 2017-12-05 |v 260000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_162000000000000_S450_T_2 |7 0 |9 5500 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |o 628.162 S450/T.2 |p MD.03895 |r 2017-12-05 |v 260000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 628_162000000000000_S450_T_2 |7 0 |9 5501 |a 000001 |b 000001 |d 2017-12-05 |o 628.162 S450/T.2 |p MD.03898 |r 2017-12-05 |v 260000.00 |w 2017-12-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||