Các chiến lược và các kế hoạch marketing xuất khẩu một số trường hợp điển hình = Export marketing strategies and plans
Quyển sách này được soạn thảo nhằm mục đích giúp các công ty nhỏ và vừa của Việt Nam hiểu biết được một phần nhỉ về marketing sản phẩm hay dịch vụ của mình ra nước ngoài một cách hiệu quả và bài bản...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Thống kê
2005
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02535aam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_24073 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1142 |d 1142 | ||
| 020 | |c 32000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 382.6 |b H107 |
| 100 | 1 | |a Dương Hữu Hạnh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Các chiến lược và các kế hoạch marketing xuất khẩu một số trường hợp điển hình = |b Export marketing strategies and plans |c Dương Hữu Hạnh |
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 2005 | ||
| 300 | |a 315 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | 3 | |a Quyển sách này được soạn thảo nhằm mục đích giúp các công ty nhỏ và vừa của Việt Nam hiểu biết được một phần nhỉ về marketing sản phẩm hay dịch vụ của mình ra nước ngoài một cách hiệu quả và bài bản | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_600000000000000_H107 |7 0 |9 11937 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 382.6 H107 |p MD.07209 |r 2018-07-06 |v 32000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_600000000000000_H107 |7 0 |9 11938 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 382.6 H107 |p MD.07210 |r 2018-07-06 |v 32000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_600000000000000_H107 |7 0 |9 11939 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 382.6 H107 |p MD.07211 |r 2018-07-06 |v 32000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_600000000000000_H107 |7 0 |9 11940 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 382.6 H107 |p MD.07212 |r 2018-07-06 |v 32000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_600000000000000_H107 |7 0 |9 11941 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 382.6 H107 |p MD.07213 |r 2018-07-06 |v 32000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_600000000000000_H107 |7 0 |9 11942 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 382.6 H107 |p MD.07214 |r 2018-07-06 |v 32000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_600000000000000_H107 |7 0 |9 11943 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |l 1 |o 382.6 H107 |p MD.07215 |r 2020-06-04 |s 2020-05-29 |v 32000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_600000000000000_H107 |7 0 |9 11944 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 382.6 H107 |p MD.07216 |r 2018-07-06 |v 32000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_600000000000000_H107 |7 0 |9 11945 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 382.6 H107 |p MD.07217 |r 2018-07-06 |v 32000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_600000000000000_H107 |7 0 |9 11946 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-06 |o 382.6 H107 |p MD.07218 |r 2018-07-06 |v 32000.00 |w 2018-07-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||