Sổ tay những kết quả xét nghiệm bất thường (Ấn bản tiếng Việt)
Nội dung tài liệu trình bày các vấn đề chung về các xét nghiệm trong y học và một số xét nghiệm cụ thể như xét nghiệm hoá sinh, xét nghiệm huyết học, xét nghiệm vi sinh, xét nghiệm miễn dịch, xét nghiệm di truyền...
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | , , , , |
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H.
Y học
2012
|
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02848aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_2474 | ||
| 008 | 130618s2012 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 130 |d 130 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 616.07 |b K29 |
| 100 | |a Kellerman, Geoffrey | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Sổ tay những kết quả xét nghiệm bất thường |b (Ấn bản tiếng Việt) |c Geoffrey Kellerman (cheif editor) ; H.đ.: Đỗ Đình Hồ, Nguyễn Thy Khuê ; Dịch: Nguyễn Trần Minh Thắng, Đông Thị Hoài An, Nguyễn Minh Hà |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2012 | ||
| 300 | |a 384tr. |b minh hoạ |c 19cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu trình bày các vấn đề chung về các xét nghiệm trong y học và một số xét nghiệm cụ thể như xét nghiệm hoá sinh, xét nghiệm huyết học, xét nghiệm vi sinh, xét nghiệm miễn dịch, xét nghiệm di truyền | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thy Khuê |e Hiệu đính | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Đình Hồ |e Hiệu đính | |
| 700 | 1 | |a Đông Thị Hoài An |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Trần Minh Thắng |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Minh Hà |e dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_K29 |7 0 |9 659 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-09 |l 1 |o 616.07 K29 |p MD.00816 |r 2017-12-19 |s 2017-12-06 |v 40000.00 |w 2017-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_K29 |7 0 |9 660 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-09 |o 616.07 K29 |p MD.00817 |r 2017-10-09 |v 40000.00 |w 2017-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_K29 |7 0 |9 661 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-09 |o 616.07 K29 |p MD.00818 |r 2017-10-09 |v 40000.00 |w 2017-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_K29 |7 0 |9 662 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-09 |o 616.07 K29 |p MD.00819 |r 2017-10-09 |v 40000.00 |w 2017-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_K29 |7 0 |9 663 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-09 |o 616.07 K29 |p MD.00820 |r 2017-10-09 |v 40000.00 |w 2017-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_K29 |7 0 |9 664 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-09 |l 1 |o 616.07 K29 |p MD.00821 |r 2019-05-21 |s 2018-09-28 |v 40000.00 |w 2017-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_K29 |7 0 |9 665 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-09 |o 616.07 K29 |p MD.00822 |r 2017-10-09 |v 40000.00 |w 2017-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_K29 |7 0 |9 666 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-09 |l 1 |m 1 |o 616.07 K29 |p MD.00823 |r 2021-05-22 |s 2021-05-04 |v 40000.00 |w 2017-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_K29 |7 0 |9 667 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-09 |l 1 |o 616.07 K29 |p MD.00824 |r 2018-12-17 |s 2018-11-14 |v 40000.00 |w 2017-10-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_070000000000000_K29 |7 0 |9 668 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-09 |o 616.07 K29 |p MD.00825 |r 2017-10-09 |v 40000.00 |w 2017-10-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||