Giáo trình kỹ năng tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp (Phần chuyên sâu)
Cuốn sách giới thiệu những kỹ năng chuyên sâu của Luật sư về tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp, bao gồm: tư vấn thành lập doanh nghiệp;Quản lý nội bộ doanh nghiệp; Về đầu tư, đất đai cho doanh nghiệp; Tài chính doanh nghiệp;Thuế trong doanh...
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Tư pháp
2016
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02705nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_24794 | ||
| 008 | 171014b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1176 |d 1176 | ||
| 020 | |c 90000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 22nd ed. |a 346.597 |b Gi108 |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình kỹ năng tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp |b (Phần chuyên sâu) |
| 260 | |a H. |b Tư pháp |c 2016 | ||
| 300 | |a 491tr. |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách giới thiệu những kỹ năng chuyên sâu của Luật sư về tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp, bao gồm: tư vấn thành lập doanh nghiệp;Quản lý nội bộ doanh nghiệp; Về đầu tư, đất đai cho doanh nghiệp; Tài chính doanh nghiệp;Thuế trong doanh nghiệp; Quyền sở hữu trí tuệ trong doanh nghiệp; Tổ chức lại và chấm dứt doanh nghiệp. | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_GI108 |7 0 |9 6301 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-18 |l 1 |o 346.597 Gi108 |p MD.09431 |r 2019-03-19 |s 2019-03-06 |v 90000.00 |w 2018-01-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_GI108 |7 0 |9 6302 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-18 |o 346.597 Gi108 |p MD.09432 |r 2018-01-18 |v 90000.00 |w 2018-01-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_GI108 |7 0 |9 6303 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-18 |o 346.597 Gi108 |p MD.09433 |r 2018-01-18 |v 90000.00 |w 2018-01-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_GI108 |7 0 |9 6304 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-18 |l 1 |o 346.597 Gi108 |p MD.09434 |r 2020-06-25 |s 2020-05-26 |v 90000.00 |w 2018-01-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_GI108 |7 0 |9 6305 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-18 |l 2 |o 346.597 Gi108 |p MD.09435 |r 2019-03-11 |s 2019-02-25 |v 90000.00 |w 2018-01-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_GI108 |7 0 |9 6306 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-18 |l 1 |o 346.597 Gi108 |p MD.09436 |r 2022-02-08 |s 2020-05-05 |v 90000.00 |w 2018-01-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_GI108 |7 0 |9 6307 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-18 |l 2 |o 346.597 Gi108 |p MD.09437 |r 2019-03-14 |s 2019-03-04 |v 90000.00 |w 2018-01-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_GI108 |7 0 |9 6308 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-18 |l 1 |o 346.597 Gi108 |p MD.09438 |r 2020-03-18 |s 2020-03-04 |v 90000.00 |w 2018-01-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_GI108 |7 0 |9 6309 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-18 |l 1 |o 346.597 Gi108 |p MD.09439 |r 2019-03-28 |s 2019-02-25 |v 90000.00 |w 2018-01-18 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_GI108 |7 0 |9 6310 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-18 |l 2 |o 346.597 Gi108 |p MD.09440 |r 2020-05-05 |s 2020-03-23 |v 90000.00 |w 2018-01-18 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||