Đô thị ngầm và không gian ngầm đô thị
Giới thiệu về các công trình ngầm đô thị và việc xây dựng, quy hoạch, quản lí các loại công trình ngầm đô thị như: Tàu điện, bãi đỗ xe, các công trình phòng thủ và các công trình ngầm khác
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H.
Xây dựng
2012
|
| Edição: | Bổ sung |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01959aam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_25399 | ||
| 008 | 090916s2009 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1211 |d 1211 | ||
| 020 | |c 116000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 711 |b H103 |
| 100 | 1 | |a Lưu Đức Hải | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đô thị ngầm và không gian ngầm đô thị |c Lưu Đức Hải |
| 250 | |a Bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2012 | ||
| 300 | |a 134 tr. |b minh hoạ |c 27 cm | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu về các công trình ngầm đô thị và việc xây dựng, quy hoạch, quản lí các loại công trình ngầm đô thị như: Tàu điện, bãi đỗ xe, các công trình phòng thủ và các công trình ngầm khác | |
| 653 | |a Kỹ thuật công trình xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_000000000000000_H103 |7 0 |9 8756 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 711 H103 |p MD.08068 |r 2018-05-23 |v 116000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_000000000000000_H103 |7 0 |9 8757 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 711 H103 |p MD.08069 |r 2018-05-23 |v 116000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_000000000000000_H103 |7 0 |9 8758 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 711 H103 |p MD.08070 |r 2018-05-23 |v 116000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_000000000000000_H103 |7 0 |9 8759 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 711 H103 |p MD.08071 |r 2018-05-23 |v 116000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_000000000000000_H103 |7 0 |9 8760 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 711 H103 |p MD.08072 |r 2018-05-23 |v 116000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_000000000000000_H103 |7 0 |9 8761 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 711 H103 |p MD.08073 |r 2018-05-23 |v 116000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 711_000000000000000_H103 |7 0 |9 8762 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 711 H103 |p MD.08074 |r 2018-05-23 |v 116000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||