Di sản văn hoá Việt Nam : Bản sắc và những vấn đề về quản lý, bảo tồn
Trình bày đối tượng, nội dung, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu di sản văn hoá. Các khái niệm về bảo tồn phát huy giá trị, chức năng, phân loại, quản lí, tư liệu hoá...di sản văn hoá
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Xây dựng
2013
|
| 版: | Tái bản |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02078aam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_25880 | ||
| 008 | 090916s2009 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1237 |d 1237 | ||
| 020 | |c 115000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 959.7 |b Th312 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thịnh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Di sản văn hoá Việt Nam : |b Bản sắc và những vấn đề về quản lý, bảo tồn |c Nguyễn Thịnh |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2013 | ||
| 300 | |a 290tr. |b minh họa |c 24 cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày đối tượng, nội dung, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu di sản văn hoá. Các khái niệm về bảo tồn phát huy giá trị, chức năng, phân loại, quản lí, tư liệu hoá...di sản văn hoá | |
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_TH312 |7 0 |9 9683 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-05 |o 959.7 Th312 |p MD.08923 |r 2018-06-05 |v 115000.00 |w 2018-06-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_TH312 |7 0 |9 9684 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-05 |l 1 |o 959.7 Th312 |p MD.08924 |r 2021-01-27 |s 2021-01-06 |v 115000.00 |w 2018-06-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_TH312 |7 0 |9 9685 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-05 |l 1 |o 959.7 Th312 |p MD.08925 |r 2019-11-28 |s 2019-11-14 |v 115000.00 |w 2018-06-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_TH312 |7 0 |9 9686 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-05 |l 1 |o 959.7 Th312 |p MD.08926 |r 2019-03-15 |s 2019-03-15 |v 115000.00 |w 2018-06-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_TH312 |7 0 |9 9687 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-05 |l 1 |o 959.7 Th312 |p MD.08927 |r 2020-12-04 |s 2020-11-20 |v 115000.00 |w 2018-06-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_TH312 |7 0 |9 9688 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-05 |o 959.7 Th312 |p MD.08928 |r 2018-06-05 |v 115000.00 |w 2018-06-05 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_TH312 |7 0 |9 9689 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-05 |l 2 |o 959.7 Th312 |p MD.08929 |r 2020-09-21 |s 2020-09-08 |v 115000.00 |w 2018-06-05 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||