Kiến trúc hướng dòng thông gió tự nhiên
Trình bày về không khí ẩm, chuyển động không khí, dòng chuyển động không khí, chuyển động không khí trung khí hậu và tiểu khí hậu, cửa thông gió, kết cấu theo cửa hướng dòng thông gió tự nhiên và tổ hợp kiến trúc tổ chức thông gió...
Đã lưu trong:
Tác giả khác: | , , |
---|---|
Định dạng: | Sách |
Ngôn ngữ: | Vietnamese |
Được phát hành: |
H.
Xây dựng
2014
|
Phiên bản: | Tái bản |
Những chủ đề: | |
Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
---|
LEADER | 01826aam a22002658a 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | NCT_26123 | ||
008 | 090916s2009 ||||||viesd | ||
999 | |c 1250 |d 1250 | ||
020 | |c 74000 | ||
082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 697.92 |b K305 |
245 | 0 | 0 | |a Kiến trúc hướng dòng thông gió tự nhiên |c Nguyễn Tăng Nguyệt Thu, Việt Hà, Nguyễn Ngọc Giả (biên soạn) |
250 | |a Tái bản | ||
260 | |a H. |b Xây dựng |c 2014 | ||
300 | |a 204 tr. |b hình vẽ |c 27cm | ||
520 | 3 | |a Trình bày về không khí ẩm, chuyển động không khí, dòng chuyển động không khí, chuyển động không khí trung khí hậu và tiểu khí hậu, cửa thông gió, kết cấu theo cửa hướng dòng thông gió tự nhiên và tổ hợp kiến trúc tổ chức thông gió tự nhiên | |
653 | |a Kiến trúc | ||
700 | 0 | |a Việt Hà |e Biên soạn | |
700 | 1 | |a Nguyễn Tăng Nguyệt Thu |e Biên soạn | |
700 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Giả |e Biên soạn | |
942 | |2 ddc |c BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 697_920000000000000_K305 |7 0 |9 9050 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-31 |l 2 |o 697.92 K305 |p MD.08387 |r 2019-06-10 |s 2019-05-23 |v 74000.00 |w 2018-05-31 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 697_920000000000000_K305 |7 0 |9 9051 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-31 |l 1 |o 697.92 K305 |p MD.08388 |r 2019-05-09 |s 2019-04-17 |v 74000.00 |w 2018-05-31 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 697_920000000000000_K305 |7 0 |9 9052 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-31 |o 697.92 K305 |p MD.08389 |r 2018-05-31 |v 74000.00 |w 2018-05-31 |y BK | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 697_920000000000000_K305 |7 0 |9 9053 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-31 |l 1 |o 697.92 K305 |p MD.08390 |r 2019-06-10 |s 2019-05-23 |v 74000.00 |w 2018-05-31 |y BK | ||
980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |