Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí tập 1
Cuốn sách này cùng với cuốn "Vẽ kĩ thuật cơ khí" được biên soạn lại theo chương trình khung Vẽ kĩ thuật do Bộ GD ĐT ban hành 2003 dành cho sinh viên các ngành kỹ thuật công nghiệp của các trường đại học. Nội dung tập 1 gồm: 07 bài tậ...
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | |
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H.
Giáo dục
2016
|
| Edizione: | Tái bản lần thứ 6 |
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02950nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_27356 | ||
| 008 | 180223b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1310 |d 1310 | ||
| 020 | |a 9786040065667 |c 45000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 604.2076 |b Qu250/T.1 |
| 100 | 1 | |a Trần Hữu Quế | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí |n tập 1 |c Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 6 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2016 | ||
| 300 | |a 166 tr. |b Hình vẽ, bảng |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách này cùng với cuốn "Vẽ kĩ thuật cơ khí" được biên soạn lại theo chương trình khung Vẽ kĩ thuật do Bộ GD ĐT ban hành 2003 dành cho sinh viên các ngành kỹ thuật công nghiệp của các trường đại học. Nội dung tập 1 gồm: 07 bài tập vẽ bằng dụng cụ vẽ truyền thống hoặc vẽ phác bằng tay ; 04 bài tập vẽ bằng máy tính điện tử. Trong các bài tập có bài tập Đọc bản vẽ cơ khí và Vẽ thiết kế dành riêng cho nhóm ngành cơ khí. | |
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Tuấn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_207600000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 6635 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-23 |o 604.2076 Qu250/T.1 |p MD.09839 |r 2018-02-23 |v 45000.00 |w 2018-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_207600000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 8405 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 1 |o 604.2076 Qu250/T.1 |p MD.09840 |r 2019-12-11 |s 2019-12-11 |v 45000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_207600000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 8406 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 1 |o 604.2076 Qu250/T.1 |p MD.09841 |r 2019-05-31 |s 2019-05-23 |v 45000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_207600000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 8407 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 604.2076 Qu250/T.1 |p MD.09842 |r 2018-05-22 |v 45000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_207600000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 8408 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 1 |o 604.2076 Qu250/T.1 |p MD.09843 |r 2019-12-26 |s 2019-12-12 |v 45000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_207600000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 8413 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 1 |o 604.2076 Qu250/T.1 |p MD.09850 |r 2020-05-05 |s 2020-03-23 |v 45000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_207600000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 8414 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 1 |o 604.2076 Qu250/T.1 |p MD.09851 |r 2018-09-10 |s 2018-08-27 |v 45000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_207600000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 8415 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |l 1 |o 604.2076 Qu250/T.1 |p MD.09852 |r 2019-05-31 |s 2019-05-23 |v 45000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_207600000000000_QU250_T_1 |7 0 |9 8416 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 604.2076 Qu250/T.1 |p MD.09853 |r 2020-03-03 |v 45000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


