Dinh dưỡng và một số vấn đề sức khỏe cộng đồng
Nội dung sách trình bày về vấn đề dinh dưỡng hợp lý ảnh hưởng tới nhiều chức năng sống như miễn dịch, hormone, trí tuệ và thể chất.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2013
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02960nam a22003497a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_28543 | ||
| 008 | 180411b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1371 |d 1371 | ||
| 020 | |c 38000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 613.2 |b T561 |
| 100 | 1 | |a Phạm Duy Tường | |
| 245 | |a Dinh dưỡng và một số vấn đề sức khỏe cộng đồng | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2013 | ||
| 300 | |a 219tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a Nội dung sách trình bày về vấn đề dinh dưỡng hợp lý ảnh hưởng tới nhiều chức năng sống như miễn dịch, hormone, trí tuệ và thể chất. | ||
| 653 | |a Dược học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 6766 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-11 |o 613.2 T561 |p MD.10923 |r 2018-04-11 |v 38000.00 |w 2018-04-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 6767 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-11 |l 1 |o 613.2 T561 |p MD.11035 |r 2018-11-14 |s 2018-11-06 |v 38000.00 |w 2018-04-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 6768 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-11 |o 613.2 T561 |p MD.12080 |r 2018-04-11 |v 38000.00 |w 2018-04-11 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 12624 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 613.2 T561 |p MD.12658 |r 2018-07-12 |v 38000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 12625 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 613.2 T561 |p MD.12659 |r 2018-07-12 |v 38000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 12626 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 613.2 T561 |p MD.12660 |r 2018-07-12 |v 38000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 12627 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 613.2 T561 |p MD.12661 |r 2018-07-12 |v 38000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 12628 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 613.2 T561 |p MD.12662 |r 2018-07-12 |v 38000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 12629 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 613.2 T561 |p MD.12663 |r 2018-07-12 |v 38000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 12630 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 613.2 T561 |p MD.12664 |r 2018-07-12 |v 38000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 12631 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 1 |o 613.2 T561 |p MD.12665 |r 2019-11-27 |s 2019-11-11 |v 38000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 12632 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |o 613.2 T561 |p MD.12666 |r 2018-07-12 |v 38000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 12633 |a 000001 |b 000001 |d 2018-07-12 |l 1 |o 613.2 T561 |p MD.12667 |r 2019-11-19 |s 2019-11-07 |v 38000.00 |w 2018-07-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 14956 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-04 |o 613.2 T561 |p MD.14109 |r 2019-01-04 |v 38000.00 |w 2019-01-04 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||