Phòng chống HIV/AISD : Dùng cho đào tạo trung cấp điều dưỡng đa khoa
Sách gồm 10 bài theo chương trình chi tiết của Module phòng, chống HIV/AISD. Mỗi bài gồm có 3 phần: mục tiêu, nội dung, tự lượng giá.
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2010
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01638nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_30321 | ||
| 008 | 180416b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1459 |d 1459 | ||
| 020 | |c 25000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 614.4 |b Th500 |
| 100 | 1 | |a Dương Thị Thu |e Chủ biên | |
| 245 | |a Phòng chống HIV/AISD |b : Dùng cho đào tạo trung cấp điều dưỡng đa khoa |c Dương Thị Thu | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2010 | ||
| 300 | |a 103 tr. |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y Tế | ||
| 520 | 3 | |a Sách gồm 10 bài theo chương trình chi tiết của Module phòng, chống HIV/AISD. Mỗi bài gồm có 3 phần: mục tiêu, nội dung, tự lượng giá. | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_400000000000000_TH500 |7 0 |9 7029 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-16 |o 614.4 Th500 |p MD.11632 |r 2018-04-16 |v 25000.00 |w 2018-04-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_400000000000000_TH500 |7 0 |9 7030 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-16 |l 1 |o 614.4 Th500 |p MD.11633 |r 2021-05-07 |s 2021-04-27 |v 25000.00 |w 2018-04-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_400000000000000_TH500 |7 0 |9 7031 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-16 |l 2 |o 614.4 Th500 |p MD.11634 |r 2020-11-18 |s 2020-05-22 |v 25000.00 |w 2018-04-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_400000000000000_TH500 |7 0 |9 7032 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-16 |o 614.4 Th500 |p MD.10846 |r 2018-04-16 |v 25000.00 |w 2018-04-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_400000000000000_TH500 |7 0 |9 7033 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-16 |o 614.4 Th500 |p MD.10867 |r 2018-04-16 |v 25000.00 |w 2018-04-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||