| LEADER | 01483nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_30449 | ||
| 008 | 180416b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1465 |d 1465 | ||
| 020 | |a 9786040065780 |c 52000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 616.5 |b H305 |
| 100 | 1 | |a Phạm Văn Hiển |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Da liễu học |b : Sách cho đào tạo bác sĩ đa khoa |c Phạm Văn Hiển |
| 250 | |a Tái bản lần thứ năm | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2016 | ||
| 300 | |a 183 tr. |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_500000000000000_H305 |7 0 |9 7045 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-16 |o 616.5 H305 |p MD.12051 |r 2018-04-16 |v 52000.00 |w 2018-04-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_500000000000000_H305 |7 0 |9 7047 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-16 |o 616.5 H305 |p MD.11886 |r 2018-04-16 |v 52000.00 |w 2018-04-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_500000000000000_H305 |7 0 |9 7048 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-16 |l 3 |m 1 |o 616.5 H305 |p MD.11887 |r 2020-09-24 |s 2020-09-22 |v 52000.00 |w 2018-04-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_500000000000000_H305 |7 0 |9 7049 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-16 |l 7 |m 1 |o 616.5 H305 |p MD.11888 |r 2020-05-29 |s 2020-05-18 |v 52000.00 |w 2018-04-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_500000000000000_H305 |7 0 |9 7050 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-16 |l 1 |o 616.5 H305 |p MD.11889 |q 2022-02-26 |r 2022-02-11 |s 2022-02-11 |v 52000.00 |w 2018-04-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


