Hóa nước
Phần 1: Hóa học chất lượng nước Phần 2: Hóa học phân tích định lượng
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Xây dựng
2010
|
| Editie: | Tái bản |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01229nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_3101 | ||
| 008 | 171012b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 158 |d 158 | ||
| 082 | |2 23rd ed. |a 546.22 |b B108 | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Bảo | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hóa nước |c Nguyễn Văn Bảo |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2010 | ||
| 300 | |a 152 tr. | ||
| 520 | |a Phần 1: Hóa học chất lượng nước Phần 2: Hóa học phân tích định lượng | ||
| 700 | |a Nguyễn Văn Bảo | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_220000000000000_B108 |7 0 |9 876 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 546.22 B108 |p MD.00946 |r 2017-10-12 |v 42000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_220000000000000_B108 |7 0 |9 877 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 546.22 B108 |p MD.00947 |r 2017-10-12 |v 42000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_220000000000000_B108 |7 0 |9 878 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 546.22 B108 |p MD.00948 |r 2017-10-12 |v 42000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_220000000000000_B108 |7 0 |9 879 |a 000001 |b 000001 |d 2017-10-12 |o 546.22 B108 |p MD.00949 |r 2017-10-12 |v 42000.00 |w 2017-10-12 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||