Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành bỏng : Ban hành kèm theo Quyết định số 635/QĐ-BYT ngày 28 tháng 02 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế

Hướng dẫn Quy trình kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh là tài liệu hướng dẫn chuyên môn kỹ thuật, là cơ sở pháp lý để thực hiện tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trong toàn quốc được phép thực hiện kỹ thuật đã được cấp có t...

Cijeli opis

Spremljeno u:
Bibliografski detalji
Glavni autor: Lê Năm (Chủ biên)
Autor kompanije: Bộ Y tế
Format: Knjiga
Jezik:Vietnamese
Izdano: H. Y học 2015
Izdanje:Tái bản lần thứ nhất
Teme:
Oznake: Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 01945nam a22002417a 4500
001 NCT_31174
008 180418b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 1499  |d 1499 
020 |a 9786046614098  |c 155000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 617.11  |b N114 
100 1 |a Lê Năm  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành bỏng  |b : Ban hành kèm theo Quyết định số 635/QĐ-BYT ngày 28 tháng 02 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế 
250 |a Tái bản lần thứ nhất 
260 |a H.  |b Y học  |c 2015 
300 |a 427tr.  |b minh họa  |c 27cm 
520 3 |a Hướng dẫn Quy trình kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh là tài liệu hướng dẫn chuyên môn kỹ thuật, là cơ sở pháp lý để thực hiện tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trong toàn quốc được phép thực hiện kỹ thuật đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của Luật Khám bệnh, chữa bệnh đồng thời cũng là cơ sở để xây dựng giá dịch vụ kỹ thuật, phân loại phẫu thuật, thủ thuật và những nội dung liên quan khác 
653 |a Y đa khoa 
710 2 |a Bộ Y tế 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_110000000000000_N114  |7 0  |9 7185  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-18  |o 617.11 N114  |p MD.10752  |r 2018-04-18  |v 155000.00  |w 2018-04-18  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_110000000000000_N114  |7 0  |9 7186  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-18  |o 617.11 N114  |p MD.11427  |r 2018-04-18  |v 155000.00  |w 2018-04-18  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 617_110000000000000_N114  |7 0  |9 7187  |a 000001  |b 000001  |d 2018-04-18  |o 617.11 N114  |p MD.11428  |r 2018-04-18  |v 155000.00  |w 2018-04-18  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ