Nạn kinh toàn tập
Nạn kinh đã nêu ra 81 điều, đặt câu hỏi, rồi tự trả lời, để nói rõ một số điều khó hiểu trong Nạn kinh cho nên gọi là Nạn kinh. Các điều trong Nạn kihn chủ yếu đi sâu giải thích về y lý và một số vấn đề cơ bản trong y học cổ truyền....
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Y học
2016
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01639nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_31639 | ||
| 008 | 180419b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1522 |d 1522 | ||
| 020 | |a 9786046619536 |c 110000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 615.8 |b N104 |
| 100 | 1 | |a Vũ Nam | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nạn kinh toàn tập |c Vũ Nam |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2016 | ||
| 300 | |a 138tr. |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nạn kinh đã nêu ra 81 điều, đặt câu hỏi, rồi tự trả lời, để nói rõ một số điều khó hiểu trong Nạn kinh cho nên gọi là Nạn kinh. Các điều trong Nạn kihn chủ yếu đi sâu giải thích về y lý và một số vấn đề cơ bản trong y học cổ truyền. | |
| 653 | |a Dược học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_N104 |7 0 |9 7317 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-19 |l 1 |o 615.8 N104 |p MD.11944 |r 2019-11-19 |s 2019-11-09 |v 110000.00 |w 2018-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_N104 |7 0 |9 7318 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-19 |o 615.8 N104 |p MD.11945 |r 2018-04-19 |v 110000.00 |w 2018-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_N104 |7 0 |9 7319 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-19 |o 615.8 N104 |p MD.11946 |r 2018-04-19 |v 110000.00 |w 2018-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_N104 |7 0 |9 7320 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-19 |o 615.8 N104 |p MD.11947 |r 2018-04-19 |v 110000.00 |w 2018-04-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_800000000000000_N104 |7 0 |9 7321 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-19 |o 615.8 N104 |p MD.11943 |r 2018-04-19 |v 110000.00 |w 2018-04-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


