Tổ chức y tế chương trình y tế quốc gia : Dùng cho đào tạo cao đẳng y học
Nội dung cuốn sách gồm 14 bài - Mỗi bài đều có bố cục rõ ràng: Mục tiêu, nội dung, tự lượng giá. Nội dung của các bài đều đảm bảo kiến thức cơ bản, hệ thống, khoa học, chính xác. Cuối mỗi bài đều có phần tự lượng giá giúp cho sinh v...
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2011
|
| Painos: | Tái bản lần thứ nhất |
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02103nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_31659 | ||
| 008 | 180420b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1523 |d 1523 | ||
| 020 | |c 43000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 610.6 |b T450 |
| 100 | 1 | |a Hoàng Ngọc Chương |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tổ chức y tế chương trình y tế quốc gia |b : Dùng cho đào tạo cao đẳng y học |c Hoàng Ngọc Chương |
| 250 | |a Tái bản lần thứ nhất | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2011 | ||
| 300 | |a 175tr. |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung cuốn sách gồm 14 bài - Mỗi bài đều có bố cục rõ ràng: Mục tiêu, nội dung, tự lượng giá. Nội dung của các bài đều đảm bảo kiến thức cơ bản, hệ thống, khoa học, chính xác. Cuối mỗi bài đều có phần tự lượng giá giúp cho sinh viên dễ dàng tự học và tự đánh giá kiến thức của mình | |
| 653 | |a Dược học | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_T450 |7 0 |9 7322 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |l 1 |o 610.6 T450 |p MD.10861 |r 2021-03-30 |s 2021-03-27 |v 43000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_T450 |7 0 |9 7323 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |l 1 |o 610.6 T450 |p MD.11954 |r 2021-01-30 |s 2021-01-28 |v 43000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_T450 |7 0 |9 7324 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |l 1 |o 610.6 T450 |p MD.11955 |r 2021-01-30 |s 2021-01-23 |v 43000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_T450 |7 0 |9 7325 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |o 610.6 T450 |p MD.11956 |r 2018-04-20 |v 43000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_T450 |7 0 |9 7326 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |o 610.6 T450 |p MD.11957 |r 2018-04-20 |v 43000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_600000000000000_T450 |7 0 |9 7327 |a 000001 |b 000001 |d 2018-04-20 |o 610.6 T450 |p MD.11953 |r 2018-04-20 |v 43000.00 |w 2018-04-20 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||